homage - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ tiếng Pháp cổ 'hommage', xuất phát từ 'homo' có nghĩa là 'người'. Hãy tưởng tượng một hiệp sĩ quỳ gối trước một lãnh chúa, thề trung thành và tôn trọng với thanh kiếm của mình được đưa ra ngang như một dấu hiệu của sự tôn kính.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQHomage là danh từ nghĩa là sự tôn kính hoặc sự kính trọng dâng lên ai đó, hay một sự công nhận trang trọng và sự trung thành. Nguồn gốc từ tiếng Pháp hommage. Trong tiếng Việt, người ta hay nói là 'tỏ lòng kính trọng' hoặc 'bày tỏ sự tôn kính' đối với nghệ sĩ, nhà lãnh đạo hay di sản văn hóa. Trong ngữ cảnh hiện đại, nó mang sắc thái trang trọng và có thể dùng figuratively để ca ngợi ảnh hưởng của ai đó.
Trong tiếng Việt, sự tôn kính có thể ở mức trang trọng hoặc biểu đạt ngưỡng mộ; learners nên phân biệt tỏ lòng kính trọng với tưởng nhớ hoặc tôn kính quá mức.
What is the meaning of the word 'homage'?
In which sentence is 'homage' used correctly?
What is a synonym for 'homage'?
What is an antonym for 'homage'?
In what real-life context would someone show 'homage'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật