LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

homage - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

homage Ý nghĩa của Từ

  • sự tôn trọng hoặc kính nể đối với ai đó
  • dấu hiệu của lòng trung thành hoặc danh dự
  • sự công nhận chính thức
Illustration for this word

homage Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

homage Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈhɒm.ɪdʒ/
Mỹ /ˈhɑː.mɪdʒ/
Tiết
homage

homage Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Pháp cổ 'hommage', xuất phát từ 'homo' có nghĩa là 'người'. Hãy tưởng tượng một hiệp sĩ quỳ gối trước một lãnh chúa, thề trung thành và tôn trọng với thanh kiếm của mình được đưa ra ngang như một dấu hiệu của sự tôn kính.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Homage là danh từ nghĩa là sự tôn kính hoặc sự kính trọng dâng lên ai đó, hay một sự công nhận trang trọng và sự trung thành. Nguồn gốc từ tiếng Pháp hommage. Trong tiếng Việt, người ta hay nói là 'tỏ lòng kính trọng' hoặc 'bày tỏ sự tôn kính' đối với nghệ sĩ, nhà lãnh đạo hay di sản văn hóa. Trong ngữ cảnh hiện đại, nó mang sắc thái trang trọng và có thể dùng figuratively để ca ngợi ảnh hưởng của ai đó.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Gợi ý sử dụng
  • Dùng 'tỏ lòng kính trọng' hoặc 'bày tỏ sự tôn kính' trong văn cảnh formal
  • Khác với 'honor' ở ngữ cảnh thông thường
  • Có thể dùng ở nghĩa đen (lễ nghi) hoặc ẩn ý (ngưỡng mộ)
  • Áp dụng cho người, tác phẩm, truyền thống
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh phi formal

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hommage chỉ là sùng bái tôn giáo; thực ra đó còn là sự tôn trọng trang trọng
  • Luôn mang tính trang trọng; cũng có thể dùng ở nghĩa bóng
  • Khác với 'honor' ở nhiều ngữ cảnh
  • Không dùng như một động từ độc lập
  • Có thể dành cho tác phẩm, truyền thống chứ không chỉ người

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, sự tôn kính có thể ở mức trang trọng hoặc biểu đạt ngưỡng mộ; learners nên phân biệt tỏ lòng kính trọng với tưởng nhớ hoặc tôn kính quá mức.

Mẹo Học

  • Học cụm từ cố định tỏ lòng kính trọng với + đối tượng
  • Phân biệt 'tỏ lòng kính trọng' vs 'vinh dự' theo ngữ cảnh
  • Sử dụng ở ngữ cảnh trang trọng hoặc ẩn dụ
  • Nhớ nguồn gốc lịch sử để dễ nhớ
  • Luyện với người, tác phẩm, truyền thống khác nhau

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'homage'?

A.Respect shown publicly
B.A musical instrument
C.A type of leaf
D.A way to anger someone
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'homage' used correctly?

A.She played an homage during the concert.
B.The students showed homage to their principal with a surprise party.
C.He paid homage to his teacher by ignoring her.
D.The chef cooked homage for dinner.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'homage'?

A.Tribute
B.Criticism
C.Discourtesy
D.Insult
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'homage'?

A.Mockery
B.Honor
C.Admiration
D.Praise
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would someone show 'homage'?

A.Celebrating a friend's birthday
B.Ignoring a teacher's instructions
C.Giving a standing ovation at a performance
D.Refusing to participate in a group activity

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ