LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

nature - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

nature Ý nghĩa của Từ

  • thế giới vật chất tổng thể
  • những phẩm chất vốn có của một cái gì đó
  • tính cách hoặc bản chất của một người
Illustration for this word

nature Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

nature Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈneɪ.tʃə/
Mỹ /ˈneɪ.tʃɚ/
Tiết
nature

nature Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Latinh 'natura' (sự sinh ra, thiên nhiên) từ 'nasci' (được sinh ra). Từ này gợi lên hình ảnh về một khu rừng đầy sức sống đang phát triển và thay đổi, nhắc nhở chúng ta về sự ra đời và phát triển của những kỳ quan của thiên nhiên.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi bước ra ngoài và mắt mình di chuyển theo con phố và những cây. Tôi di chuyển về phía băng ghế công viên, gió thổi vào áo và ánh sáng thay đổi trên những chiếc lá. Cảm giác ấy bình thản, một nỗ lực nhỏ để lắng nghe thay vì vội vàng, và tôi chỉnh tư thế để thở. Khoảnh khắc ấy, thiên nhiên là thế giới xung quanh và cũng là cốt lõi yên tĩnh ở một người vẫn trung thực với chính mình.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Nature trong tiếng Anh có ba nghĩa chính. Thứ nhất, tự nhiên chỉ thế giới vật lý như một tổng thể, gồm rừng, sông, núi và động vật. Thứ hai, nature có thể chỉ đặc điểm cố hữu của vật thể, ví dụ bản chất của kim loại hoặc một vấn đề. Thứ ba là tính cách hay bản chất của một người, như bản chất hiền hậu hay cương quyết. Tiếng Anh phân biệt các nghĩa dựa vào ngữ cảnh và collocations. Nguồn gốc Latin natura gắn với sinh sinh, trưởng và các quá trình tự nhiên. Khi dạy, ta dùng ví dụ từ khoa học, triết học và cuộc sống hàng ngày để làm rõ các cách dùng và phản ánh văn hóa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Nhớ ba nghĩa: thế giới vật lý, đặc điểm nội tại, tính cách.
  • • Cụm từ phổ biến: in nature, human nature, the nature of.
  • • Nature là danh từ, không phải tính từ.
  • • Phân biệt bản chất với hành vi bằng tính từ chính xác.
  • • Cân nhắc bối cảnh văn hóa và quan hệ nature/nurture.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng nature chỉ nghĩa là thế giới ngoài trời; nó còn ám chỉ đặc tính vốn có.
  • Nhầm lẫn giữa nature và natural ở các cụm từ như natural beauty.
  • Tin rằng tự nhiên tồn tại chỉ ở nông thôn, bỏ qua thiên nhiên ở thành phố.
  • Nature vs nurture bị xem như một đối đầu cố định.
  • Hiểu sai the nature of thành đặc điểm vật lý thay vì bản chất trừu tượng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: nature có ba nghĩa khác nhau; ngữ cảnh và collocations giúp phân biệt, cần luyện tập.

Mẹo Học

  • Tạo ba tập ví dụ cho mỗi nghĩa của nature.
  • Luyện tập với in nature, human nature và the nature of.
  • So sánh nature với natural để tránh nhầm lẫn.
  • Dùng hình ảnh hoặc đi thực địa để củng cố nghĩa thế giới vật lý.
  • Kết nối nature với nurture và văn hóa để mở rộng ngữ cảnh.
  • Ghi chép collocations hàng tuần và ôn tập lại.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'nature'?

A.Finite
B.Artificial intelligence
C.The natural world
D.Traditional
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'nature' used correctly?

A.The cake had a very sweet nature.
B.She is a very kind natured person.
C.He loves to watch sci-fi nature movies.
D.The nature of the problem is still unknown.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'nature'?

A.Character
B.Negative
C.Unnatural
D.Random
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'nature'?

A.Harmony
B.Artificial
C.Peaceful
D.Season
Bước 5: Thành thạo

In what context would you use the word 'nature'?

A.Fixing a broken computer
B.Describing a mountain landscape
C.Cooking a meal
D.Driving a car

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Morning Talk in Rain

Daily Greetings

2026.03.03 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Phone Call about an Animal

Simple Phone Call

2025.10.14 · 0:34 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Childhood Memory on the River

Opinion & Ideas

2026.04.01 · 1:15 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Curator and Visitor Discuss New Exhibition

Art & Museums

2026.03.29 · 1:26 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
How Social Media Shapes Taste and Tradition

Technology & Social Media

2026.03.28 · 1:30 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ