nature - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ tiếng Latinh 'natura' (sự sinh ra, thiên nhiên) từ 'nasci' (được sinh ra). Từ này gợi lên hình ảnh về một khu rừng đầy sức sống đang phát triển và thay đổi, nhắc nhở chúng ta về sự ra đời và phát triển của những kỳ quan của thiên nhiên.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi bước ra ngoài và mắt mình di chuyển theo con phố và những cây. Tôi di chuyển về phía băng ghế công viên, gió thổi vào áo và ánh sáng thay đổi trên những chiếc lá. Cảm giác ấy bình thản, một nỗ lực nhỏ để lắng nghe thay vì vội vàng, và tôi chỉnh tư thế để thở. Khoảnh khắc ấy, thiên nhiên là thế giới xung quanh và cũng là cốt lõi yên tĩnh ở một người vẫn trung thực với chính mình.
Nature trong tiếng Anh có ba nghĩa chính. Thứ nhất, tự nhiên chỉ thế giới vật lý như một tổng thể, gồm rừng, sông, núi và động vật. Thứ hai, nature có thể chỉ đặc điểm cố hữu của vật thể, ví dụ bản chất của kim loại hoặc một vấn đề. Thứ ba là tính cách hay bản chất của một người, như bản chất hiền hậu hay cương quyết. Tiếng Anh phân biệt các nghĩa dựa vào ngữ cảnh và collocations. Nguồn gốc Latin natura gắn với sinh sinh, trưởng và các quá trình tự nhiên. Khi dạy, ta dùng ví dụ từ khoa học, triết học và cuộc sống hàng ngày để làm rõ các cách dùng và phản ánh văn hóa.
Giải thích cho người Việt: nature có ba nghĩa khác nhau; ngữ cảnh và collocations giúp phân biệt, cần luyện tập.
What is the meaning of the word 'nature'?
In which sentence is 'nature' used correctly?
Which word is most similar to 'nature'?
Which word is the opposite of 'nature'?
In what context would you use the word 'nature'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật