homeostasis - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích từ gốc: 'homo-' (tương tự) + 'stasis' (đứng yên). Xuất xứ lịch sử: tiếng Hy Lạp (homeo-stasis) → Latinh → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngôi nhà mà mọi thứ đều được sắp xếp và cân bằng hoàn hảo—giống như cách mà các sinh vật duy trì sự cân bằng nội tại mặc dù có những thay đổi từ bên ngoài.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQHomeostasis là quá trình mà các sinh vật duy trì một môi trường nội tại ổn định bất chấp những biến đổi bên ngoài. Nó dựa vào các cảm biến, các trung tâm điều khiển và các cơ quan hiệu lực để giám sát các biến như nhiệt độ cơ thể, cân bằng axit-bazơ, nồng độ glucose và lượng chất lỏng, sau đó điều chỉnh các cơ chế như mồ hôi, hô hấp, tiểu tiện và tiết hormone để đưa mọi thứ về mức bình thường. Đây là một quá trình cân bằng động và liên tục, có thể có phản ứng nhanh hoặc điều chỉnh lâu dài. Khi cân bằng nội sinh bị rối loạn, tế bào và cơ quan có thể gặp sự cố. Thuật ngữ bao gồm điểm đặt, vòng phản hồi và tín hiệu điều phối.
Đối với người học tiếng Việt, cân bằng nội môi là một quá trình động do các vòng phản hồi và tín hiệu điều phối, không phải một trạng thái cố định. Người học thường nhầm với sự ổn định đơn giản hoặc với một điểm chuyển. Nhấn mạnh việc điều chỉnh nhiều biến cùng lúc và các ngữ cảnh từ sinh lý học, y tế và sinh học.
What is the definition of 'homeostasis'?
Which sentence correctly uses 'homeostasis'?
Which word is most similar to 'homeostasis'?
What is the opposite of 'homeostasis'?
Can you think of a real-life context where the concept of homeostasis is important?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật