LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

homeostasis - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

homeostasis Ý nghĩa của Từ

  • duy trì các điều kiện nội bộ ổn định trong một sinh vật
  • quá trình mà các sinh vật sống điều chỉnh môi trường nội bộ của chúng
  • trạng thái cân bằng trong một hệ thống
Illustration for this word

homeostasis Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

homeostasis Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌhəʊmɪəʊˈsteɪsɪs/
Mỹ /ˌhoʊmiəˈsteɪsɪs/
Tiết
homeostasis

homeostasis Từ nguyên của Từ

Phân tích từ gốc: 'homo-' (tương tự) + 'stasis' (đứng yên). Xuất xứ lịch sử: tiếng Hy Lạp (homeo-stasis) → Latinh → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngôi nhà mà mọi thứ đều được sắp xếp và cân bằng hoàn hảo—giống như cách mà các sinh vật duy trì sự cân bằng nội tại mặc dù có những thay đổi từ bên ngoài.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Homeostasis là quá trình mà các sinh vật duy trì một môi trường nội tại ổn định bất chấp những biến đổi bên ngoài. Nó dựa vào các cảm biến, các trung tâm điều khiển và các cơ quan hiệu lực để giám sát các biến như nhiệt độ cơ thể, cân bằng axit-bazơ, nồng độ glucose và lượng chất lỏng, sau đó điều chỉnh các cơ chế như mồ hôi, hô hấp, tiểu tiện và tiết hormone để đưa mọi thứ về mức bình thường. Đây là một quá trình cân bằng động và liên tục, có thể có phản ứng nhanh hoặc điều chỉnh lâu dài. Khi cân bằng nội sinh bị rối loạn, tế bào và cơ quan có thể gặp sự cố. Thuật ngữ bao gồm điểm đặt, vòng phản hồi và tín hiệu điều phối.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sự cân bằng nội môi ám chỉ cân bằng nội tại, không phải một địa điểm.
  • Dùng duy trì hoặc điều hòa với cân bằng nội môi.
  • Danh từ; tính từ là cân bằng nội môi.
  • Cụm từ thường gặp: duy trì cân bằng nội môi, làm mất cân bằng nội môi, điều chỉnh cân bằng nội môi.
  • Rối loạn có thể cấp tính hoặc mãn tính.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhiều người coi nó là trạng thái cố định, không phải quá trình động.
  • Cho rằng chỉ liên quan đến nhiệt độ cơ thể.
  • Dễ nhầm với sự ổn định của một ngôi nhà.
  • Cho rằng chỉ con người mới có cân bằng nội môi.
  • Giả định cân bằng hoàn hảo ở mọi điều kiện.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, cân bằng nội môi là một quá trình động do các vòng phản hồi và tín hiệu điều phối, không phải một trạng thái cố định. Người học thường nhầm với sự ổn định đơn giản hoặc với một điểm chuyển. Nhấn mạnh việc điều chỉnh nhiều biến cùng lúc và các ngữ cảnh từ sinh lý học, y tế và sinh học.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng homeostasis bắt nguồn từ homeo- và -stasis; cân bằng nội môi.
  • Hình dung như một thermostat có cảm biến và cơ chế điều chỉnh.
  • Dùng maintain, regulate, và disrupt với homeostasis trong câu.
  • Phân biệt homeostasis (danh từ) và homeostatic (tính từ).
  • Thực hành với nhiều biến số như nhiệt độ, pH và glucose.
  • Liên kết khái niệm với bối cảnh sinh lý và y khoa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'homeostasis'?

A.A condition of turbulence in a system.
B.A type of communication between animals.
C.The process of keeping a balanced internal environment.
D.The study of ancient civilizations.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses 'homeostasis'?

A.The ecosystem achieved homeostasis with various plant species.
B.He maintained homeostasis by traveling too fast in a car.
C.She was homeostasis when she closed the door quietly.
D.The athlete's homeostasis was evident in his relaxed demeanor.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'homeostasis'?

A.Stability
B.Chaos
C.Change
D.Excess
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'homeostasis'?

A.Instability
B.Order
C.Calmness
D.Harmony
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the concept of homeostasis is important?

A.The body regulates its temperature regardless of external conditions.
B.A person feels excited when they see a movie.
C.Turning off the lights in a room helps with charging a phone.
D.Eating healthy food makes a person feel happy.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ