body - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: bod- = túi, cơ thể; Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ bodig → tiếng Anh trung đại body; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng cơ thể của một người như một chiếc túi chắc chắn chứa tất cả các yếu tố thiết yếu của họ, như cơ quan và linh hồn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt hai bàn chân lên mặt đất, thẳng vai và từ từ đứng thẳng. Cơ thể đáp lại bằng một áp lực ấm, cơ bắp thức tỉnh, cân bằng được điều chỉnh. Tôi điều chỉnh bước chân, giữ ánh nhìn ổn định, thở nhịp nhàng. Cảm giác ấy lan sang cuộc sống hàng ngày: ta di chuyển như một cơ thể đồng nhất, hoặc gom lại một tập hợp ý tưởng thành một kế hoạch.
Trong tiếng Anh, body có thể ám chỉ cơ thể vật lý của một người hoặc một nhóm người, hoặc phần chính của một vật/ văn bản. Ví dụ: 'the body of the text', 'the body of evidence' hoặc 'body of a city'. Khi nói về một người, body có nghĩa là toàn bộ cơ thể, không phải ngoại hình hay tính cách. Cũng dùng ở nghĩa bóng để chỉ lõi hay phần cốt yếu của một vấn đề. Người học nên phân biệt với corpse và nhớ body không chỉ dùng cho một người.
Người Việt cần nhận ra các nghĩa khác nhau của body ngoài cơ thể để tránh dịch từ ngữ theo nghĩa đen.
What is the basic meaning of the word 'body'?
In which of the following contexts is the word 'body' commonly used?
Which of the following words is most similar to 'body'?
What is the opposite of 'body'?
How is the word 'body' used in a real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật