LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

body - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

body Ý nghĩa của Từ

  • cấu trúc vật lý của một người hoặc động vật
  • một nhóm người hoặc vật thể
  • phần chính của một cái gì đó
Illustration for this word

body Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

body Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbɒ.di/
Mỹ /ˈbɑː.di/
Tiết
body

body Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: bod- = túi, cơ thể; Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ bodig → tiếng Anh trung đại body; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng cơ thể của một người như một chiếc túi chắc chắn chứa tất cả các yếu tố thiết yếu của họ, như cơ quan và linh hồn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt hai bàn chân lên mặt đất, thẳng vai và từ từ đứng thẳng. Cơ thể đáp lại bằng một áp lực ấm, cơ bắp thức tỉnh, cân bằng được điều chỉnh. Tôi điều chỉnh bước chân, giữ ánh nhìn ổn định, thở nhịp nhàng. Cảm giác ấy lan sang cuộc sống hàng ngày: ta di chuyển như một cơ thể đồng nhất, hoặc gom lại một tập hợp ý tưởng thành một kế hoạch.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, body có thể ám chỉ cơ thể vật lý của một người hoặc một nhóm người, hoặc phần chính của một vật/ văn bản. Ví dụ: 'the body of the text', 'the body of evidence' hoặc 'body of a city'. Khi nói về một người, body có nghĩa là toàn bộ cơ thể, không phải ngoại hình hay tính cách. Cũng dùng ở nghĩa bóng để chỉ lõi hay phần cốt yếu của một vấn đề. Người học nên phân biệt với corpse và nhớ body không chỉ dùng cho một người.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. Học ba nghĩa chính: cơ thể, tập thể người, phần chính.
  • 2. Dùng collocations như body of evidence, body of the text.
  • 3. Phân biệt cơ thể sống với xác chết.
  • 4. Dùng nghĩa bóng: cơ thể của một thành phố, cơ thể của một tác phẩm.
  • 5. Chú ý số ít/số nhiều khi nói về một cá nhân.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • body không chỉ có nghĩa là cơ thể
  • nhầm lẫn với corpse
  • nghĩ rằng chỉ dùng cho một người
  • nhầm với từ lóng như 'bod'
  • không dùng đúng cụm cố định như 'body of evidence'

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần nhận ra các nghĩa khác nhau của body ngoài cơ thể để tránh dịch từ ngữ theo nghĩa đen.

Mẹo Học

  • Ôn lại ba nghĩa: cơ thể, tập thể, phần chính
  • Luyện các collocation: body of evidence, body of the text
  • Phân biệt cơ thể và xác chết
  • Làm quen với nghĩa bóng
  • Chú ý tham chiếu đại từ
  • Đọc ví dụ để nói tự nhiên

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the basic meaning of the word 'body'?

A.Spiritual essence
B.Emotional state
C.Physical structure
D.Intellectual ability
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following contexts is the word 'body' commonly used?

A.In a political debate
B.In a musical performance
C.In a biology class
D.In a cooking recipe
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is most similar to 'body'?

A.Mind
B.Soul
C.Heart
D.Brain
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'body'?

A.Ghost
B.Image
C.Shadow
D.Nothing
Bước 5: Thành thạo

How is the word 'body' used in a real-life context?

A.Meditating to calm your mind
B.Exercising to improve your body
C.Writing poetry to express your soul
D.Volunteering to help your community

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Ordering with care

Restaurant Order

2026.01.30 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Quiet Forces: Rhetoric, Demonstration and the Body

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.07 · 1:22 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Impact of Technology on Social Interactions

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.01 · 1:15 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Tightly Inside a Cheerful Room

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.01 · 2:38 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ