hoodoo - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Căn từ 'hoo' (thường thấy trong 'vô-đu') kết nối với ma thuật hoặc ảnh hưởng tinh thần, và 'do' ngụ ý hành động. Xuất phát từ các ngôn ngữ châu Phi, đặc biệt là từ các ngôn ngữ của những người nô lệ Tây Phi ở Mỹ, 'hoodoo' tiến hóa thông qua sự kiên cường văn hóa. Hãy hình dung một vị thầy mo mặc trang phục rực rỡ gọi hồn trong một buổi lễ sống động, đại diện cho sức mạnh của cộng đồng và truyền thống.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQHoodoo là một hình thức ma thuật dân gian và tâm linh truyền thống phát triển từ các cộng đồng gốc Phi ở châu Mỹ. Nó pha trộn tín ngưỡng châu Phi với thực hành dân gian bản địa và châu Âu, nhấn mạnh nghi lễ thực tế, sức mạnh cá nhân và chữa lành cộng đồng. Trong ngôn ngữ hàng ngày, hoodoo có thể chỉ các bùa chú, phép thuật hoặc sự hướng dẫn tâm linh nhằm ảnh hưởng đến sự kiện, thu hút may mắn hoặc bảo vệ khỏi hại. Nó cũng có nghĩa tiêu cực như một ảnh hưởng xấu hoặc người mang lại rắc rối. Về nguồn gốc, hoodoo gợi ý sự tác động tinh thần và hành động, có liên hệ với voodoo trong nền văn hóa Mỹ. Hiện nay hoodoo vẫn là biểu tượng mạnh mẽ cho sự kiên cường và ký ức văn hóa.
Người học thường liên tưởng hoodoo với những định kiến tiêu cực trên truyền thông; có thể nhầm với voodoo hoặc nghĩ đây là một truyền thống duy nhất. Nhấn mạnh sự đa dạng và bối cảnh cộng đồng.
What is the meaning of 'hoodoo'?
Which sentence uses 'hoodoo' correctly?
Which word is a synonym for 'hoodoo'?
What is an opposite of 'hoodoo'?
Can you think of a real-life context in which a person might believe in hoodoo?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật