hoop - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
hoo- = chơi/thể hiện + -p = hình dạng; từ tiếng Anh trung cổ, liên quan đến một vật thể hình tròn. Hãy tưởng tượng trẻ em chơi với một chiếc vòng, ném nó và đuổi theo trong một trò chơi.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQHoop là một vòng tròn bằng nhựa hoặc kim loại, được dùng phổ biến trong thể thao và trò chơi. Danh từ hoop chỉ vòng tròn đó, còn động từ hoop có nghĩa là nhảy qua vòng hoặc đưa vật qua vòng. Trong tiếng Việt, từ vòng hoặc vòng tròn thường dùng thay cho hoop, nhưng hoop được dùng khi nói đến môn thể thao hoặc các cụm mượn từ tiếng Anh. Học viên dễ nhầm với ring hoặc circle. Hãy hình dung một đứa trẻ quay vòng và đuổi theo vòng trên sân.
Học viên có thể xem hoop như một vòng tròn đơn giản; tiếng Anh nhấn mạnh vòng và hành động vượt qua vòng đó.
What does 'hoop' mean?
In which of the following sentences is 'hoop' used correctly?
Which word is an antonym of 'hoop'?
What is a synonym of 'hoop'?
In what real-life context might you see or use a 'hoop'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật