LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

basketball - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

basketball Ý nghĩa của Từ

  • một môn thể thao đồng đội chơi với bóng và giỏ
  • quả bóng dùng trong trò chơi
  • hoạt động chơi bóng rổ
Illustration for this word

basketball Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

basketball Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbɑːskɪtbɔːl/
Mỹ /ˈbæskətbɔl/
Tiết
basketball

basketball Từ nguyên của Từ

rổ (từ tiếng Anh cổ 'bærsce') + bóng (từ tiếng Norse cổ 'bollr') - một trò chơi mà người chơi ném bóng vào rổ. Hãy tưởng tượng người chơi ném một quả bóng cam sáng về phía một cái rổ cao, tập trung vào việc ghi điểm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Mình cúi xuống nhặt bóng, cảm nhận trọng lượng move trong bàn tay khi thở đều. Mình di chuyển chân, đẩy khỏi mặt đất và set bóng trước mặt, xoay cổ tay để bắt lấy nó. Hành động dần có nhịp điệu, push và pull trong bàn tay giúp kiểm soát, điều chỉnh grip và nhìn về vòng rổ. Khoảnh khắc quyết định chuyền hay ném đến từ cảm giác cân bằng nhỏ ấy, và bóng rổ thật sự trở thành trò chơi của cảm giác và sự lựa chọn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Basketball là một môn thể thao đồng đội chơi bằng bóng và khung rổ trên sân dạng hình chữ nhật. Người chơi chuyền bóng, dribble và ném bóng vào rổ đối phương để ghi điểm. Từ basketball ghép từ basket và ball nhấn mạnh dụng cụ và mục đích trò chơi. Môn này đòi hỏi tốc độ, phối hợp và phòng ngự có chiến thuật. Người hâm mộ Việt Nam thường gọi nó là bóng rổ hoặc basketball tùy hoàn cảnh. Trận đấu có thể diễn ra ở nhà thi đấu hoặc ngoài trời, và có nhiều biến thể như 5v5 hoặc 3v3.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nên nói chơi bóng rổ hoặc chơi basketball, không nói basket ball. Nói về trận đấu, sân hoặc bóng tùy ngữ cảnh. Bóng rổ thường chỉ cho môn thể thao và trái bóng. Khi dạy trẻ, nhấn mạnh chiều cao của mục tiêu và kỹ thuật rê bóng cơ bản. Tránh tách từ thành hai từ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Bóng rổ chỉ dành cho người cao
  • Luôn chơi ở trong nhà
  • Quả bóng luôn cam
  • Basketball và basket ball là hai từ khác nhau
  • Basketball chỉ mô tả môn thể thao, không phải quả bóng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt cần nhận ra bóng rổ hay khó phân biệt với basketball; dùng đúng cú pháp và động từ đi kèm cho trò chơi.

Mẹo Học

  • Nghe bình luận thể thao để làm quen với diễn đạt tự nhiên như playing basketball.
  • Xem người chơi ở nhiều cấp độ để nhận diện các collocation thông dụng.
  • Luyện phát âm basketball cho rõ.
  • Tạo câu ngắn với sân, trận đấu, điểm số.
  • Làm flashcards từ vựng về các cụm liên quan bóng rổ.
  • Luyện tập hàng ngày để nghĩ bằng tiếng Việt mà không cần dịch.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'basketball' refer to?

A.A sport played with a ball and a hoop
B.A type of fruit
C.A method of baking bread
D.A type of shoe
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'basketball' correctly?

A.The basketball was delicious to eat.
B.She bought a basketball at the grocery store.
C.I played basketball with my dog at the park.
D.Let's watch a basketball movie tonight.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'basketball'?

A.Football
B.Soccer
C.Basket
D.Volleyball
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'basketball'?

A.Soccer ball
B.Basketball court
C.Basketball player
D.Ice hockey
Bước 5: Thành thạo

In what situation would you most likely see people playing basketball?

A.At a swimming pool
B.In a library
C.At a basketball court
D.In a movie theater

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
From Shooting Hoops to the Sofa

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.02 · 2:42 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ