basketball - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
rổ (từ tiếng Anh cổ 'bærsce') + bóng (từ tiếng Norse cổ 'bollr') - một trò chơi mà người chơi ném bóng vào rổ. Hãy tưởng tượng người chơi ném một quả bóng cam sáng về phía một cái rổ cao, tập trung vào việc ghi điểm.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMình cúi xuống nhặt bóng, cảm nhận trọng lượng move trong bàn tay khi thở đều. Mình di chuyển chân, đẩy khỏi mặt đất và set bóng trước mặt, xoay cổ tay để bắt lấy nó. Hành động dần có nhịp điệu, push và pull trong bàn tay giúp kiểm soát, điều chỉnh grip và nhìn về vòng rổ. Khoảnh khắc quyết định chuyền hay ném đến từ cảm giác cân bằng nhỏ ấy, và bóng rổ thật sự trở thành trò chơi của cảm giác và sự lựa chọn.
Basketball là một môn thể thao đồng đội chơi bằng bóng và khung rổ trên sân dạng hình chữ nhật. Người chơi chuyền bóng, dribble và ném bóng vào rổ đối phương để ghi điểm. Từ basketball ghép từ basket và ball nhấn mạnh dụng cụ và mục đích trò chơi. Môn này đòi hỏi tốc độ, phối hợp và phòng ngự có chiến thuật. Người hâm mộ Việt Nam thường gọi nó là bóng rổ hoặc basketball tùy hoàn cảnh. Trận đấu có thể diễn ra ở nhà thi đấu hoặc ngoài trời, và có nhiều biến thể như 5v5 hoặc 3v3.
Người học tiếng Việt cần nhận ra bóng rổ hay khó phân biệt với basketball; dùng đúng cú pháp và động từ đi kèm cho trò chơi.
What does the word 'basketball' refer to?
Which sentence uses the word 'basketball' correctly?
Which word is a synonym for 'basketball'?
Which word is the opposite of 'basketball'?
In what situation would you most likely see people playing basketball?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật