LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

định nghĩa về làm vườn và tầm quan trọng của nó

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

horticulture Ý nghĩa của Từ

  • trồng cây trong vườn
  • nghệ thuật trồng trái cây, rau củ và hoa
  • thực hành làm vườn
Illustration for this word

horticulture Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

horticulture Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈhɔːtɪkʌltʃə/
Mỹ /ˈhɔrtɪˌkʌltʃər/
Tiết
horticulture

horticulture Từ nguyên của Từ

horti- = vườn + culture = sự nuôi trồng; La tinh → Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một khu vườn tươi tốt đầy cây cối và hoa, được chăm sóc cẩn thận, biểu tượng cho nghệ thuật làm vườn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Nghệ thuật làm vườn (horticulture) là thực hành có tổ chức nhằm nuôi dưỡng cây trồng với mục đích thực tế và thẩm mỹ. Nó bao gồm các loại cây trồng trong vườn, cây ăn quả, rau quả, cây cảnh và bãi cỏ, và kết hợp giữa khoa học và nghề làm vườn, từ khoa học đất đến tưới tiêu, cắt tỉa và quản lý sâu bệnh. Thuật ngữ nhấn mạnh trồng trọt có chủ ý khác với sự phát triển tự nhiên; trong văn nói hàng ngày, horticulture thường xuất hiện cùng với liệu pháp làm vườn và làm vườn đô thị, cho thấy vườn đóng góp cho sức khỏe, thực phẩm và văn hóa. Người học nên nhận biết horticulture gồm cả canh tác chuyên nghiệp và làm vườn tại nhà, tuy hai hình thức có cùng nền tảng kỹ thuật.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng thuật ngữ này có phạm vi rộng nhưng mang nghĩa cụ thể; tránh nhầm với nông nghiệp; dùng các thuật ngữ liên quan như quy hoạch cảnh quan và liệu pháp làm vườn; cân nhắc yếu tố mùa vụ khi mô tả thực vật; phong cách vườn ở từng vùng ảnh hưởng tới ví dụ; đi với các động từ như trồng, cắt tỉa, nhân giống.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghệ thuật làm vườn chỉ là trồng hoa.
  • Nghĩ là nông nghiệp hoàn toàn giống nhau.
  • Chỉ liên quan tới nông nghiệp quy mô lớn.
  • Tất cả thuật ngữ horticolơ đều nói về cây ăn quả.
  • Học hortikultura thì sẽ ngay lập tức trở thành người làm vườn chuyên nghiệp.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt có thể xem horticulture như cầu nối giữa làm vườn và nông nghiệp; nhầm lẫn phổ biến là cho rằng nó giống với canh tác quy mô lớn. Nhấn mạnh thực hành và trồng có chủ đích.

Mẹo Học

  • Học các tiền tố horti- và culture.
  • So sánh với nông nghiệp để tránh nhầm lẫn.
  • Luyện mô tả công việc theo mùa trong vườn.
  • Thăm một nhà ươm hoặc vườn thực vật địa phương.
  • Đọc các nghiên cứu về quản lý sâu bệnh và sức khỏe đất.
  • Ghi chép vườn để theo dõi sự phát triển của cây.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'horticulture'?

A.The study of the human body
B.The art of growing fruits and vegetables
C.The study of rocks and minerals
D.The practice of decorating houses
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'horticulture' used correctly?

A.He was studying horticulture to become a doctor.
B.The police officer used horticulture to solve the case.
C.She enjoyed learning about horticulture in her history class.
D.The horticulture of flowers in the garden was breathtaking.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'horticulture'?

A.Musicology
B.Architecture
C.Meteorology
D.Botany
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an opposite of 'horticulture'?

A.Agriculture
B.Astrophysics
C.Literature
D.Psychology
Bước 5: Thành thạo

How is 'horticulture' applied in real-life?

A.By growing flowers in a garden
B.By studying ancient civilizations
C.By designing buildings
D.By composing music

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ