LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hr - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

hr Ý nghĩa của Từ

  • Phòng Nhân sự
  • Chức năng quản lý liên quan đến các vấn đề nguồn nhân lực
  • Quản lý nhân sự
Illustration for this word

hr Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

hr Từ nguyên của Từ

(a) 'HR' là viết tắt (b) Xuất phát từ 'nguồn nhân lực' xuất hiện vào giữa thế kỷ 20 trong văn hoá doanh nghiệp Mỹ (c) Hãy tưởng tượng một văn phòng nhộn nhịp nơi mọi người từ nhiều nền tảng cùng làm việc, tượng trưng cho những tài năng đa dạng mà HR quản lý.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the term 'hr' stand for?

A.Hearts Rate
B.Human Resources
C.Hourly Rate
D.Health Risk
Bước 2: Cách sử dụng

How is 'hr' used in a sentence?

A.The hr was closed for the holiday.
B.Hr policies must be updated regularly.
C.She works long hr every day.
D.I need to hr my car before driving.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'hr'?

A.Administration
B.Time
C.Employee
D.Benefit
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'hr'?

A.Indifference
B.Disorganization
C.Freedom
D.Chaos
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where hr is important?

A.A company needs a structured approach to employee management.
B.Every team member must submit their reports on time.
C.Someone should organize the annual company picnic.
D.The staff expressed their satisfaction with the training.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ