LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ví dụ mỗi in một câu

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

each Ý nghĩa của Từ

  • mỗi một trong số hai hoặc nhiều cái được xem xét riêng lẻ
  • cho mỗi một
  • mỗi người hoặc vật trong một nhóm
Illustration for this word

each Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

each Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /iːtʃ/
Mỹ /iːtʃ/
Tiết
each

each Từ nguyên của Từ

'each' = 'mỗi' (tiếng Anh cổ 'ælc', liên quan đến gốc 'ald' có nghĩa là 'tất cả'). Từ này đã phát triển từ tiếng Anh cổ sang tiếng Anh trung cổ và sau đó là tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng hai người bạn ngồi ở bàn, và một người trong số họ hăng hái chỉ vào từng món tráng miệng và nói: 'Bạn thử cái này, còn bạn thử cái kia đi!'

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi mở ngăn kéo và để bàn tay trượt dọc theo hàng đồ vật. Mỗi lần lấy một món, tôi đặt nó vào một hàng thẳng tắp. Mỗi lần như vậy tôi dừng lại một chút, điều chỉnh nắm để chắc chắn. Nhịp điệu nhỏ này khiến tôi cảm nhận ý nghĩa của từng món một cách từ từ.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Each là một từ định lượng phân phối nhấn mạnh từng thành viên trong một nhóm. Nó được dùng với danh từ đếm được và nhấn mạnh từng cái một trong một tập hợp, thường tập trung vào các mục riêng biệt thay vì cả nhóm. Tiếng Anh thường đi với động từ ở ngôi số ít, ngay cả khi nói đến nhiều người hoặc vật. Ý nghĩa của từ này có thể là hình ảnh lần lượt từng cái một (one by one) hoặc hình ảnh mỗi thành viên mà không ngụ ý mọi người được xem xét cùng lúc. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ ælc, liên quan tới gốc của từ 'all'. Khi dùng, hãy so sánh each và every để thấy sự tinh tế giữa cá nhân và toàn thể: mỗi (each) nhấn mạnh cá nhân, trong khi mọi (every) nhấn mạnh tổng thể.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Each được dùng với danh từ đếm được và động từ ở dạng số ít.
  • Mỗi thành viên được nhấn mạnh riêng biệt, khác với every nhấn mạnh toàn thể.
  • Sau 'each of', danh từ là số nhiều nhưng động từ thường ở dạng số ít.
  • Có thể diễn đạt hành động lần lượt hoặc nhấn mạnh từng cá thể trong một tập hợp.
  • Ưu tiên each khi xử lý các mục riêng lẻ; every khi xử lý toàn thể của nhóm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Each nhấn mạnh cá nhân, không phải toàn thể.
  • Every nói về toàn thể, mỗi cái thì dùng each.
  • Sau 'each of', động từ vẫn ở dạng số ít khi danh từ là số nhiều.
  • Không dùng với danh từ không đếm được.
  • Phân biệt mỗi (each) và mỗi cái trong cụm 'each of' tùy ngữ pháp.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Each nhấn mạnh cá nhân; người học thường nhầm với every hoặc dùng trong ngữ cảnh số nhiều. Dịch từng chữ có thể làm mất sắc thái xử lý từng mục một riêng biệt. Tập trung vào ý nghĩ xử lý từng mục một hay từng thành viên một.

Mẹo Học

  • So sánh mỗi lần mỗi với every trong câu mẫu để thấy sắc thái.
  • Each đi kèm động từ số ít sau mỗi mục.
  • 'Each of' + danh từ số nhiều luyện tập: Each of the players is ready.
  • Làm danh sách và quyết định xem xử lý từng mục hay cả nhóm.
  • Thay các mô tả dài bằng câu ngắn dùng each khi phù hợp.
  • Ghi nhận sai lầm phổ biến và luyện tập.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'each' mean?

A.Together
B.Combined
C.Separately
D.Collectively
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence below uses the word 'each' correctly?

A.Each way leads to the same destination.
B.They each like their books.
C.Each of the books is green.
D.He each a kind person.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'each'?

A.Every
B.None
C.Few
D.Many
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'each'?

A.Both
B.All
C.None
D.Some
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for the word 'each'?

A.They all shared the food equally.
B.Together, they managed to complete the project on time.
C.Every student will receive their report card individually.
D.The team worked collaboratively to reach their goal.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Talk on the Bus

Public Transport

2026.02.28 · 0:27 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Bus Talk About Comfort

Public Transport

2026.01.11 · 0:34 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Shopping at the Supermarket

At the Supermarket

2025.10.01 · 0:23 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Gym Chat about Classes and Style

Sports & Fitness

2026.05.10 · 1:13 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Community Response to Fires and Pollution

Environment & Pollution

2026.04.24 · 1:32 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Job Interview: Discussing a Cost-Reduction Project

Job Interview

2026.04.12 · 1:52 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ