ví dụ mỗi in một câu
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'each' = 'mỗi' (tiếng Anh cổ 'ælc', liên quan đến gốc 'ald' có nghĩa là 'tất cả'). Từ này đã phát triển từ tiếng Anh cổ sang tiếng Anh trung cổ và sau đó là tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng hai người bạn ngồi ở bàn, và một người trong số họ hăng hái chỉ vào từng món tráng miệng và nói: 'Bạn thử cái này, còn bạn thử cái kia đi!'
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi mở ngăn kéo và để bàn tay trượt dọc theo hàng đồ vật. Mỗi lần lấy một món, tôi đặt nó vào một hàng thẳng tắp. Mỗi lần như vậy tôi dừng lại một chút, điều chỉnh nắm để chắc chắn. Nhịp điệu nhỏ này khiến tôi cảm nhận ý nghĩa của từng món một cách từ từ.
Each là một từ định lượng phân phối nhấn mạnh từng thành viên trong một nhóm. Nó được dùng với danh từ đếm được và nhấn mạnh từng cái một trong một tập hợp, thường tập trung vào các mục riêng biệt thay vì cả nhóm. Tiếng Anh thường đi với động từ ở ngôi số ít, ngay cả khi nói đến nhiều người hoặc vật. Ý nghĩa của từ này có thể là hình ảnh lần lượt từng cái một (one by one) hoặc hình ảnh mỗi thành viên mà không ngụ ý mọi người được xem xét cùng lúc. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ ælc, liên quan tới gốc của từ 'all'. Khi dùng, hãy so sánh each và every để thấy sự tinh tế giữa cá nhân và toàn thể: mỗi (each) nhấn mạnh cá nhân, trong khi mọi (every) nhấn mạnh tổng thể.
Each nhấn mạnh cá nhân; người học thường nhầm với every hoặc dùng trong ngữ cảnh số nhiều. Dịch từng chữ có thể làm mất sắc thái xử lý từng mục một riêng biệt. Tập trung vào ý nghĩ xử lý từng mục một hay từng thành viên một.
What does the word 'each' mean?
Which sentence below uses the word 'each' correctly?
Which word is most similar to 'each'?
What is the opposite of 'each'?
Can you think of a real-life context for the word 'each'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật