LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hugged - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

hugged Ý nghĩa của Từ

  • ôm chặt ai đó trong tay
  • ôm ai đó với sự trìu mến
  • nắm giữ hoặc hỗ trợ một cái gì đó một cách chặt chẽ
Illustration for this word

hugged Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

hugged Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /hʌg/
Mỹ /hʌg/
Tiết
hug

hugged Từ nguyên của Từ

hug = ôm (từ ngôn ngữ Bắc Âu cổ 'hugga', có nghĩa là 'an ủi'). Nguồn gốc: Bắc Âu cổ → Tiếng Anh trung đại. Hình dung hai người đang quàng tay ôm nhau, chia sẻ hơi ấm và an ủi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Ôm có nghĩa là ôm chặt một người vào vòng tay để thể hiện sự ấm áp, an ủi hoặc tình cảm. Nó cũng có thể được dùng như một ẩn dụ cho việc bám lấy hay hỗ trợ một thứ gì đó. Trong giao tiếp hàng ngày, bạn có thể ôm bạn bè sau một ngày dài hoặc ôm người thân để tạm biệt; mức độ và ngữ cảnh sẽ ảnh hưởng đến mức độ thân mật.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ xin đồng ý trước khi ôm; tùy hoàn cảnh và mối quan hệ để điều chỉnh cường độ; tránh ôm quá chặt nơi công cộng; đọc tín hiệu cơ thể và tôn trọng ranh giới.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Ôm luôn mang tính lãng mạn
  • Ôm luôn kèm tiếp xúc cơ thể
  • Ôm khác với hôn
  • Cứ có từ chối là ôm ép được
  • Ý nghĩa như nhau ở mọi nền văn hóa

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt nên nhận biết ôm là hành động thể hiện sự gần gũi, nhưng ở nơi công cộng hoặc nơi trang trọng cần tôn trọng ranh giới cá nhân và sự đồng ý.

Mẹo Học

  • Luyện tập với bạn bè bằng cách nói 'mình sẽ ôm bạn' và thực hiện ở nhiều sắc thái.
  • Phân biệt ôm, ôm chặt và ôm như sự động viên tùy ngữ cảnh.
  • Học các cụm từ: 'ôm ai đó', 'ôm chặt', 'ủng hộ bằng một cái ôm'.
  • Quan sát ngôn ngữ cơ thể để không xâm phạm không gian riêng.
  • Tôn trọng sự đồng ý; nếu ai ngập ngừng hãy dừng lại.
  • Văn hóa khác nhau; điều chỉnh cho phù hợp với hoàn cảnh.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ