humans - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: humanus = con người; Nguồn gốc: tiếng Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhóm người nguyên thủy quây quần bên một đống lửa, chia sẻ câu chuyện về ý nghĩa của việc làm người.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đưa tay ra chạm vai một người bạn và cảm nhận sự ấm áp lan tỏa trong lòng bàn tay. Chúng tôi trò chuyện, lời nói và ánh mắt thay đổi, chỉ đường cho điều sẽ tới tiếp theo. Tôi cảm thấy sự cố gắng hành động tử tế, sự xung đột giữa tự trọng và nghi ngờ, và tôi điều chỉnh tư thế để ở lại hiện tại. Trong những động tác nhỏ ấy, kinh nghiệm làm người dần hiện ra, là cách chúng ta nâng đỡ lẫn nhau.
Human là một từ tiếng Anh có thể dùng như danh từ và tính từ. Danh từ dùng để chỉ thành viên của loài Homo sapiens, ví dụ 'a human', 'humans', hay 'the human race'. Tính từ thể hiện các đặc điểm, kinh nghiệm hoặc khía cạnh liên quan đến con người, như 'human rights', 'human emotions', hoặc 'human error'. Lưu ý sự khác biệt với từ 'humane' (nhân đạo, từ thiện), dù nghe giống nhau. Phát âm /ˈhjuː. mən/ với âm đầu khó nắm bắt với người Việt. Người học thường nhầm rằng 'human' chỉ có nghĩa là một người cụ thể, không phải cả loài hay tập thể.
Người học tiếng Anh nói tiếng Việt thường hay nhầm giữa nghĩa con người và loài người. Cần chú ý khác biệt giữa 'human' và 'humane' khi diễn đạt các khía cạnh đạo đức và quyền con người.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật