LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hunter - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

hunter Ý nghĩa của Từ

  • thợ săn
  • người săn bắt mục tiêu với quyết tâm (thợ săn tài năng, người săn đợt ưu đãi)
  • người săn đuổi, người truy tìm người (người săn tiền thưởng)
Illustration for this word

hunter Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

hunter Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈhʌn.tə/
Mỹ /ˈhʌn.tɚ/
Tiết
hunter

hunter Từ nguyên của Từ

(a) Phân tách gốc: gốc từ 'hunt' + hậu tố '-er' để tạo danh từ chỉ người thực hiện hành động. (b) Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'hunter', thuộc gốc Germanic; không qua Latin/Pháp. (c) Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một thợ săn vượt qua màn sương để theo dõi con mồi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

hunter là một danh từ tiếng Anh có nhiều nghĩa liên quan. Nghĩa phổ biến nhất là người săn bắt động vật để ăn hoặc để thưởng thức, dựa trên kỹ năng, kiên nhẫn và hiểu biết về địa hình. Nó còn có nghĩa chỉ người theo đuổi mục tiêu một cách kiên định, như talent hunter (người săn tài năng), job hunter (người tìm việc) hoặc bargain hunter (người săn khuyến mãi). Trong ngữ cảnh pháp luật hoặc an ninh, hunter có thể ám chỉ người truy đuổi tội phạm hoặc bắt giữ kẻ phạm tội. Khi sử dụng, dựa vào ngữ cảnh để nhận biết nghĩa đúng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Bối cảnh cho biết hunter là người săn hoặc người theo đuổi mục tiêu. Học các cụm từ như talent hunter hay bounty hunter. Tránh đoán giới tính; dùng ngôn ngữ trung tính. Đuôi -er chỉ người thực hiện hành động. Luyện tập với ví dụ bởi nghĩa đen và nghĩa bóng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • hunter không chỉ là người săn mồi; có thể là người theo đuổi mục tiêu.
  • Bounty hunter tùy ngữ cảnh có thể không phổ biến.
  • Một số nghĩa là ẩn dụ.
  • Tránh dự đoán giới tính; dùng ngôn ngữ trung tính.
  • Talent hunter không phải tên riêng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, hunter vừa có nghĩa đen vừa nghĩa bóng. Người học thường nhầm giữa hai nghĩa và bỏ qua các collocation phổ biến.

Mẹo Học

  • Bắt đầu với nghĩa đen.
  • Ghi nhớ các cụm từ phổ biến: talent hunter, job hunter, bargain hunter, bounty hunter.
  • Dựa vào ngữ cảnh để phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng.
  • Tránh đoán giới tính; dùng ngôn ngữ trung tính.
  • Luyện với câu ví dụ cho cả hai nghĩa.
  • Tạo cặp ví dụ cho mỗi nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'hunter'?

A.Someone who fixes things
B.A person who searches for treasure
C.A person who pursues and captures wild animals
D.A person who grows plants
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'hunter' correctly?

A.The hunter fixed the broken chair.
B.The hunter found a chest of gold.
C.The hunter attended a gardening workshop.
D.The hunter painted a beautiful landscape.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What word is most similar to 'hunter'?

A.Trapper
B.Gardener
C.Teacher
D.Chef
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'hunter'?

A.Prey
B.Protector
C.Herder
D.Explorer
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'hunter'?

A.A person baking a cake in the kitchen
B.A person reading a book in a library
C.A person capturing wild animals for a zoo
D.A person painting a beautiful picture

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ