hunter - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Phân tách gốc: gốc từ 'hunt' + hậu tố '-er' để tạo danh từ chỉ người thực hiện hành động. (b) Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'hunter', thuộc gốc Germanic; không qua Latin/Pháp. (c) Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một thợ săn vượt qua màn sương để theo dõi con mồi.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQhunter là một danh từ tiếng Anh có nhiều nghĩa liên quan. Nghĩa phổ biến nhất là người săn bắt động vật để ăn hoặc để thưởng thức, dựa trên kỹ năng, kiên nhẫn và hiểu biết về địa hình. Nó còn có nghĩa chỉ người theo đuổi mục tiêu một cách kiên định, như talent hunter (người săn tài năng), job hunter (người tìm việc) hoặc bargain hunter (người săn khuyến mãi). Trong ngữ cảnh pháp luật hoặc an ninh, hunter có thể ám chỉ người truy đuổi tội phạm hoặc bắt giữ kẻ phạm tội. Khi sử dụng, dựa vào ngữ cảnh để nhận biết nghĩa đúng.
Đối với người Việt, hunter vừa có nghĩa đen vừa nghĩa bóng. Người học thường nhầm giữa hai nghĩa và bỏ qua các collocation phổ biến.
What is the meaning of the word 'hunter'?
Which sentence uses the word 'hunter' correctly?
What word is most similar to 'hunter'?
What is the opposite of 'hunter'?
Can you give an example of a real-life scenario of 'hunter'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật