LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

gun - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

gun Ý nghĩa của Từ

  • một loại vũ khí bắn đạn
  • bắn ai đó hoặc một vật gì đó
  • thiết bị để bắn đạn
Illustration for this word

gun Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

gun Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɡʌn/
Mỹ /ɡʌn/
Tiết
gun

gun Từ nguyên của Từ

gun = 'bắn' (từ tiếng Bắc Âu cổ 'gunnr') + hậu tố '-(n)' (chỉ một vật). Xuất phát từ tiếng Bắc Âu qua tiếng Anh trung cổ đến hiện đại. Hãy tưởng tượng một chiến binh dũng cảm cầm một khẩu súng hùng mạnh, sẵn sàng bảo vệ hoặc tấn công.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em đặt bàn tay lên thân súng, di chuyển ngón tay dọc theo cán và xoay cổ tay để tìm một đường thẳng ổn định. Trọng lượng chuyển động trong tay khi em điều chỉnh tư thế và giữ chặt. Em thở đều, tập trung vào mục tiêu và giữ nhịp điệu bình tĩnh. Khoảnh khắc này khiến từ ngữ không phải là định nghĩa mà là cảm giác kiểm soát và trách nhiệm bộc lộ qua hành động.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Từ gun trong tiếng Anh là từ đa nghĩa. Nghĩa phổ biến nhất là một vũ khí bắn đạn—một khẩu súng. Cũng có cách dùng động từ như to gun down có nghĩa bắn chết ai đó bằng súng, thường mang sắc thái nhanh chóng và bạo lực. Ngoài ra, nó có thể chỉ một thiết bị bắn đạn, không chỉ đạn thông thường. Tiếng Việt thường dịch là súng, vũ khí, bắn, khai hoả. Các cụm từ như gun control (kiểm soát vũ khí), gun safety (an toàn vũ khí), gunfire (tiếng súng). Trong văn bản trang trọng, dùng từ firearm để tăng mức độ formal. Khi học, chú ý ngữ cảnh và sắc thái của từ để chọn padạ vừa ý.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phân biệt các nghĩa danh từ và động từ.
  • Trong văn bản formal, dùng firearm để tăng độ chính xác.
  • Kết hợp với các cụm từ an toàn (gun safety, an toàn vũ khí).
  • Tránh từ vựng khẩu ngữ trong ngữ cảnh chính thức.
  • Cụm từ phổ biến: gun control, gunfire.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • gun không chỉ là vũ khí; có thể là động từ.
  • firearm không đồng nghĩa hoàn toàn với gun.
  • gunfire không phải lúc nào cũng có nghĩa là bắn súng.
  • to gun for có nghĩa là theo đuổi một mục tiêu chứ không phải tìm kiếm súng.
  • Không phải mọi khẩu súng đều là pistol.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người nói tiếng Việt có thể nhầm lẫn giữa danh từ và động từ liên quan đến súng và thiếu nhận thức về mức độ trang trọng của firearm.

Mẹo Học

  • Phân biệt nghĩa danh từ và động từ của từ gun
  • Học các collocations thông dụng (kiểm soát vũ khí, an toàn vũ khí)
  • Luyện dùngFormal vs informal
  • Thực hành cụm từ như to gun down
  • Chú ý ngữ cảnh và sắc thái bạo lực
  • Đọc bài báo để thấy từ vựng trong ngữ cảnh

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'gun'?

A.Gardening tool
B.Weapon for shooting
C.Kitchen utensil
D.Musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'gun' commonly used in a sentence?

A.I love using guns for cooking.
B.I need a gun to water my plants.
C.He pointed the gun at the target.
D.She played a beautiful gun at the concert.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a similar word to 'gun'?

A.Book
B.Flower
C.Cannon
D.Dress
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite word to 'gun'?

A.Peace
B.War
C.Violence
D.Soldier
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you find a gun being used?

A.Cooking in the kitchen
B.Military training
C.Library for studying
D.Gardening in the backyard

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Hotel Check-in and Safety Concerns

Hotel Check-in

2026.02.01 · 1:43 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ