LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hydraulic - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

hydraulic Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến chuyển động của chất lỏng qua ống
  • được vận hành bởi áp lực của chất lỏng
  • liên quan đến thủy lực.
Illustration for this word

hydraulic Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

hydraulic Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /haɪˈdrɔːlɪk/
Mỹ /haɪˈdrɔlɪk/
Tiết
hydraulic

hydraulic Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Hy Lạp 'hydra' = nước + 'aulos' = ống. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Hy Lạp → Latin → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một ống nước phun chất lỏng dưới áp lực, minh họa khái niệm chuyển động qua ống.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

hydraulic là tính từ mô tả các hệ thống, thiết bị hoặc nguyên lý liên quan đến sự chuyển động của chất lỏng dưới áp suất qua ống hoặc kênh kín, hoặc được điều khiển bởi áp suất chất lỏng. Trong kỹ thuật, hệ thống thủy lực truyền lực từ bơm đến xi-lanh thông qua chất lỏng bất nén, cho phép kiểm soát chính xác và lợi thế về lực lớn. Thuật ngữ hydraulics hoặc thủy lực ám chỉ khoa học và công nghệ liên quan đến chất lỏng đang chuyển động dưới áp suất. Nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp hydra (nước) và aulos (ống).

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Dùng hydraulic cho hệ thống hoạt động bằng áp suất chất lỏng. 2) Không nhầm với pneumatic. 3) Ghép với từ như hệ thống, phanh, nâng, bơm. 4) Tập trung vào truyền lực, không lưu trữ chất lỏng. 5) hydraulics là lĩnh vực khoa học và công nghệ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Thuật ngữ thủy lực luôn liên quan tới chất lỏng bay trong không khí.
  • Hệ thống thủy lực có thể dùng bất kỳ chất lỏng nào.
  • Thuật ngữ này dùng để lưu trữ chất lỏng, không phải truyền lực.
  • Thuật ngữ hydraulics và pneumatics có thể thay thế cho nhau.
  • Công suất thủy lực phụ thuộc vào tốc độ nhiều hơn lực.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt thường liên tưởng hydraulic với truyền lực ở máy móc, dễ bị nhầm lẫn với khí nén và bỏ qua ý tưởng chất lỏng dưới áp suất.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ nguồn gốc hydra (nước) + aulos (ống) để khắc sâu khái niệm.
  • Phân biệt thủy lực và khí nén bằng cách tập trung vào áp suất chất lỏng.
  • Học các cụm từ thường gặp: hệ thống thủy lực, phanh thủy lực, nâng thủy lực.
  • Phân biệt văn bản kỹ thuật và khẩu ngôn.
  • Vẽ sơ đồ đường đi của áp suất từ bơm đến xi-lanh.
  • Nhớ rằng lực trong thủy lực được tăng lên chứ không chỉ tốc độ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'hydraulic'?

A.Relating to the study of rocks
B.Relating to the movement of liquids
C.Relating to the study of insects
D.Relating to the study of stars
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'hydraulic' used correctly?

A.The hydraulic box was full of tools.
B.Their dog had a hydraulic personality.
C.He read a book about hydraulic flights.
D.She worked on a hydraulic project to save energy.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'hydraulic'?

A.Digital
B.Mechanical
C.Pneumatic
D.Chemical
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite meaning of 'hydraulic'?

A.Non-hydraulic
B.Electric
C.Solid-state
D.Aerodynamic
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might you encounter the word 'hydraulic'?

A.Automotive industry
B.Art exhibition
C.Bakery shop
D.Music concert

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Hotel Check-in: Room Preference and Service

Hotel Check-in

2026.04.16 · 1:13 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ