systems - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
hệ thống = si- (cùng nhau) + gốc (đứng) → latin 'systema' → pháp cổ 'sistema' → tiếng anh. Hãy tưởng tượng 'hệ thống' như một mạng nhện, nơi mỗi sợi chỉ hỗ trợ một sợi khác, tất cả cùng hoạt động như một tổng thể.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm đặt tay lên bàn bừa bộn và move đồ đạc để sắp xếp lại. Em nhấn nút, adjust giá sách và nhìn từng bộ phận hòa với nhau thành một tổng thể. Với mỗi thay đổi nhỏ, em giữ nhịp và cảm thấy mọi thứ kết nối với nhau, như một hệ thống. Cuối cùng, trải nghiệm này làm cho khái niệm về một phương pháp để đạt mục tiêu hiện ra từ những hành động của mình.
Một hệ thống là tập hợp các phần liên kết với nhau để hình thành một tổng thể phức tạp và hoạt động, với mỗi thành phần phụ thuộc và hỗ trợ các thành phần khác. Hệ thống thường có vai trò, quy tắc, vòng phản hồi và ranh giới để định hình hành vi và kết quả. Trong tiếng Anh, system có thể chỉ một cấu trúc, một phương pháp hoặc một cách tiếp cận có tổ chức để đạt được mục tiêu. Nguồn gốc cho thấy sự liên kết các phần để chúng đứng cùng nhau, như một mạng nhện.
Trong tiếng Anh, system thường gợi ý một tổng thể có tổ chức và phụ thuộc lẫn nhau. Người học có thể quá thiên về ý nghĩa máy móc và nghĩ rằng system luôn có nghĩa là một phương pháp từng bước; chú ý ngữ cảnh và cụm từ đi kèm như hệ thống chính phủ, hệ thống giáo dục hay hệ thống thanh toán.
What does the word 'systems' mean?
Which sentence uses the word 'systems' correctly?
Which word is most similar to 'systems'?
What is the opposite of 'systems'?
Can you think of a real-life context where 'systems' are important?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật