hyperbole - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
hyperbole = hyper- (vượt qua) + bole (ném/đặt). Nguồn gốc lịch sử: Greek → Latin → English. Hình ảnh để nhớ: Hãy nghĩ đến ai đó kịch tính ném một con cá khổng lồ mà họ 'bắt được' trở lại biển, phóng đại kích thước để nhấn mạnh kỹ năng câu cá của họ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQHyperbole là biện pháp tu từ dùng phóng đại có chủ đích để nhấn mạnh một quan điểm hoặc tạo hiệu ứng hài hước. Nó dựa vào những mức độ phi thực tế thay vì chi tiết thực tế và không nên hiểu theo nghĩa đen. Thường gặp trong lời nói hàng ngày, truyện đùa, tiêu đề và ngôn ngữ quảng cáo để thu hút sự chú ý và bày tỏ sự nhiệt tình. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng ai đó ném một con cá khổng lồ trở lại biển để nhấn mạnh kỹ năng câu cá, dù thật ra không bắt được cá như vậy. Trong văn bản trang trọng, việc dùng phóng đại cần cân nhắc để không làm sai lệch thông điệp.
Trong tiếng Việt, phóng đại thường mang tính giải trí hoặc nhấn mạnh trong giao tiếp hàng ngày; khi học, chú ý không lẫn lộn với sự thật.
What is the meaning of the word 'hyperbole'?
In which of the following sentences is 'hyperbole' used correctly?
Which word is a synonym of 'hyperbole'?
Which word is an antonym of 'hyperbole'?
In what context would you typically encounter 'hyperbole'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật