LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hyperbole - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

hyperbole Ý nghĩa của Từ

  • các phát biểu bị phóng đại không nên được hiểu theo nghĩa đen
  • một hình thức nghệ thuật sử dụng sự phóng đại cực đoan để tạo ảnh hưởng
  • một cách để nhấn mạnh một điểm bằng cách nói quá
Illustration for this word

hyperbole Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

hyperbole Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /haɪˈpɜːbəʊli/
Mỹ /haɪˈpɜrboʊli/
Tiết
hyperbole

hyperbole Từ nguyên của Từ

hyperbole = hyper- (vượt qua) + bole (ném/đặt). Nguồn gốc lịch sử: Greek → Latin → English. Hình ảnh để nhớ: Hãy nghĩ đến ai đó kịch tính ném một con cá khổng lồ mà họ 'bắt được' trở lại biển, phóng đại kích thước để nhấn mạnh kỹ năng câu cá của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Hyperbole là biện pháp tu từ dùng phóng đại có chủ đích để nhấn mạnh một quan điểm hoặc tạo hiệu ứng hài hước. Nó dựa vào những mức độ phi thực tế thay vì chi tiết thực tế và không nên hiểu theo nghĩa đen. Thường gặp trong lời nói hàng ngày, truyện đùa, tiêu đề và ngôn ngữ quảng cáo để thu hút sự chú ý và bày tỏ sự nhiệt tình. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng ai đó ném một con cá khổng lồ trở lại biển để nhấn mạnh kỹ năng câu cá, dù thật ra không bắt được cá như vậy. Trong văn bản trang trọng, việc dùng phóng đại cần cân nhắc để không làm sai lệch thông điệp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Hyperbole để nhấn mạnh, không phải để nói sự thật đằng sau chữ.
  • - Sử dụng thận trọng trong văn bản formal.
  • - Kết hợp ngữ cảnh để làm rõ ý định.
  • - Chú ý giọng điệu với chủ đề nhạy cảm.
  • - Tránh lạm dụng thẳng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hyperbole là nói dối
  • Luôn nghe quá mức hoặc lố bịch
  • không thể dùng trong hài hước
  • tránh dùng trong mọi văn bản
  • khác với mỉa mai

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, phóng đại thường mang tính giải trí hoặc nhấn mạnh trong giao tiếp hàng ngày; khi học, chú ý không lẫn lộn với sự thật.

Mẹo Học

  • Đọc tiêu đề để nhận ra phóng đại nhằm hiểu tác dụng
  • Xác định mục đích cảm xúc (hài hước, ngạc nhiên, cấp bách)
  • Khi cần, thay phóng đại bằng con số cụ thể
  • Luyện tập chuyển phóng đại về nghĩa đen để kiểm tra hiểu
  • So sánh với mỉa mai để thấy sắc thái
  • Dùng trong nói chuyện inform thuộc để thể hiện sự nhiệt huyết

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'hyperbole'?

A.Replacement
B.Contradiction
C.Approval
D.Exaggeration
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'hyperbole' used correctly?

A.She was so tired, she ran a 5K marathon.
B.His explanation was very straightforward and simple.
C.The mountain seemed to touch the sky.
D.Her words were filled with ambiguity.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'hyperbole'?

A.Understatement
B.Precision
C.Excess
D.Irony
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'hyperbole'?

A.Eloquent
B.Literal
C.Sincere
D.Authentic
Bước 5: Thành thạo

In what context would you typically encounter 'hyperbole'?

A.In advertising slogans
B.In scientific research papers
C.In legal documents
D.In technical manuals

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Truth, Exaggeration and Accountability

Opinion & Ideas

2026.02.05 · 1:27 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ