LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

id - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

id Ý nghĩa của Từ

  • một định danh duy nhất cho một cái gì đó (thường được sử dụng trong tin học)
  • thuật ngữ trong tâm lý học cho phần tâm trí chứa đựng những xung lực bản năng cơ bản
Illustration for this word

id Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

id Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪd/
Mỹ /ɪd/
Tiết
id

id Từ nguyên của Từ

Từ 'id' xuất phát từ tiếng Latinh 'id' có nghĩa là 'đó' hoặc 'nó'. Từ này gia nhập tiếng Anh qua tâm lý học, đặc biệt trong lý thuyết Freud, nơi nó đại diện cho phần nguyên thủy của tâm trí. Hãy tưởng tượng một khu rừng hỗn loạn, đại diện cho id, tràn ngập bản năng và ham muốn nguyên thủy, liên tục cố gắng xâm nhập vào khu vườn văn minh, nơi lý trí thống trị.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nghiêng ghế, move ngón tay trên màn hình và nhập một nhãn. Tôi đẩy một vài ký tự, place một dấu hiệu nhỏ và set tên này. Nỗ lực để quản lý thông tin khiến cơ tay căng, nhưng màn hình sáng lên như một tín hiệu kiểm soát. Lần sau cần, tôi có thể pull id này và công việc sẽ nhanh hơn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Id là một danh từ có hai nghĩa chính. Trong tin học, Id chỉ một định danh duy nhất được gán cho một đối tượng để phân biệt với các đối tượng khác. Trong tâm lý học, Id là phần của tâm chứa các bản năng và ham muốn cơ bản. Từ nguồn La-tin id có nghĩa là 'đó là' và được du nhập vào tiếng Anh thông qua tâm lý học, đặc biệt là thuyết của Freud. Thông thường id được viết thường; Id có thể xuất hiện viết hoa khi dùng như thuật ngữ Freud hoặc khi bắt buộc viết hoa ở đầu câu. Khi học, lưu ý sự khác biệt giữa định danh kỹ thuật và khái niệm Freud.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Id có hai nghĩa chính
  • Trong tin học, là định danh duy nhất
  • Trong tâm lý học, là thuật ngữ Freud; chú ý chữ hoa
  • Khác biệt Id và ID trong văn bản
  • Dựa vào ngữ cảnh để hiểu

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Id lúc nào cũng viết hoa
  • Id chỉ dùng trong tâm lý học
  • Id và ID có cùng ý nghĩa
  • Id không dùng trong công nghệ
  • Nguồn gốc La-tin là không quan trọng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người học tiếng Việt hai nghĩa của id: mã nhận dạng và khái niệm Freud. Nhấn mạnh ngữ cảnh và việc viết hoa để tránh nhầm lẫn.

Mẹo Học

  • nên ghi nhớ hai nghĩa của id
  • thực hành dùng id làm trường trong ví dụ đơn giản
  • lưu ý Id viết hoa khi là thuật ngữ Freud
  • phân biệt Id và ID theo ngữ cảnh
  • so sánh với các ký hiệu nhận dạng khác

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'id'?

A.A part of the brain involved in impulse control
B.A psychological concept representing desires and instincts
C.An identification card used for verification
D.A coding term referring to identifier variables
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of the word 'id' in a sentence.

A.His id was lost during the party.
B.The id represents the primal urges according to Freud.
C.The id of the project was discussed in the meeting.
D.She showed her id at the entrance of the event.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'id'?

A.ego
B.superhero
C.character
D.profile
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'id'?

A.self
B.ego
C.desire
D.consciousness
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the concept of 'id' applies?

A.Understanding how a person's unconscious desires influence their choices
B.Explaining how someone's profile on social media represents their identity
C.Identifying your friend by checking their identification card
D.Recalling the details of a character in a book you read

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ