id - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'id' xuất phát từ tiếng Latinh 'id' có nghĩa là 'đó' hoặc 'nó'. Từ này gia nhập tiếng Anh qua tâm lý học, đặc biệt trong lý thuyết Freud, nơi nó đại diện cho phần nguyên thủy của tâm trí. Hãy tưởng tượng một khu rừng hỗn loạn, đại diện cho id, tràn ngập bản năng và ham muốn nguyên thủy, liên tục cố gắng xâm nhập vào khu vườn văn minh, nơi lý trí thống trị.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nghiêng ghế, move ngón tay trên màn hình và nhập một nhãn. Tôi đẩy một vài ký tự, place một dấu hiệu nhỏ và set tên này. Nỗ lực để quản lý thông tin khiến cơ tay căng, nhưng màn hình sáng lên như một tín hiệu kiểm soát. Lần sau cần, tôi có thể pull id này và công việc sẽ nhanh hơn.
Id là một danh từ có hai nghĩa chính. Trong tin học, Id chỉ một định danh duy nhất được gán cho một đối tượng để phân biệt với các đối tượng khác. Trong tâm lý học, Id là phần của tâm chứa các bản năng và ham muốn cơ bản. Từ nguồn La-tin id có nghĩa là 'đó là' và được du nhập vào tiếng Anh thông qua tâm lý học, đặc biệt là thuyết của Freud. Thông thường id được viết thường; Id có thể xuất hiện viết hoa khi dùng như thuật ngữ Freud hoặc khi bắt buộc viết hoa ở đầu câu. Khi học, lưu ý sự khác biệt giữa định danh kỹ thuật và khái niệm Freud.
Giải thích cho người học tiếng Việt hai nghĩa của id: mã nhận dạng và khái niệm Freud. Nhấn mạnh ngữ cảnh và việc viết hoa để tránh nhầm lẫn.
What is the definition of 'id'?
Choose the correct usage of the word 'id' in a sentence.
Which word is most similar to 'id'?
What is the opposite of 'id'?
Can you think of a real-life context where the concept of 'id' applies?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật