LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

lost - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

lost Ý nghĩa của Từ

  • không còn có một vật gì đó vì nó đã mất
  • lạc đường hoặc không thể tìm thấy đường đến nơi cần đến
  • không thể nghĩ ra từ hoặc nói không được; mất lời
Illustration for this word

lost Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

lost Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /lɒst/
Mỹ /lɔst/
Tiết
lost

lost Từ nguyên của Từ

(a) Phân tách gốc: gốc lose không có tiền tố; quá khứ/quá khứ phân từ bất quy tắc lost. (b) Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ losian, qua ngôn ngữ Germanic sơ khai *laisōną; không có đường trực tiếp từ Latinh/ Hy Lạp; nguồn gốc PIE *leu-. (c) Hình ảnh ghi nhớ: một chiếc chìa khóa rơi khỏi ngón tay và biến mất trong ghế.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đặt túi xuống bàn và di chuyển tay qua lại trong ngăn chứa. Tôi lấy biên lai ra, đẩy một tờ giấy nhàu và điều chỉnh đống giấy, nhưng vật tôi tìm không thấy. Tâm trí tôi quay vòng, thử nhiều cách để nhớ xem lần cuối tôi để nó ở đâu. Đột nhiên tôi thấy mình mất từ và vật ấy như bị mất tích, tôi dừng lại và quyết định bắt đầu lại từ đầu.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Lost có nghĩa là: 1) mất thứ gì đó; 2) bị lạc đường; 3) lúng túng không thể nói được một từ. Ba nghĩa này chia sẻ ý tưởng về thiếu hụt hoặc bối rối, nhưng dùng trong các tình huống khác nhau.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Lost là quá khứ của lose và dùng cho mất mát trong quá khứ.
  • - Không dùng cho vật hiện tại mất; dùng have lost hoặc đang mất.
  • - Phân biệt be lost (lạc đường), lose (mất đồ) và be lost for words (lúng túng nói).
  • - Cụm từ phổ biến: mất dấu, lạc trong suy nghĩ, lạc đường ở thành phố.
  • - Luyện tập bằng tình huống thực tế để tránh nhầm lẫn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Lost không phải lúc nào cũng có nghĩa mất vĩnh viễn.
  • Be lost và lose không phải có thể thay thế cho nhau ở mọi ngữ cảnh.
  • Lost không chỉ mô tả mất mát vật chất mà còn mất đường đi.
  • Hiểu nhầm cho rằng luôn đi kèm với danh từ sở hữu.
  • Be lost for words không đồng nghĩa tuyệt giao ngôn từ hoàn toàn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người học tiếng Anh, lost bao gồm ba ngữ nghĩa (mất đồ, lạc đường, mất lời nói) và các dạng cấu trúc đều khác nhau; người học dễ nhầm lẫn giới từ và thời.

Mẹo Học

  • Viết ba ví dụ cho từng nghĩa.
  • Thẻ học: lose vs lost vs be lost for words.
  • Sử dụng be lost in thought để diễn đạt tập trung.
  • Luyện tập với cụm từ cố định trong ngữ cảnh.
  • Ghi âm mô tả một sự mất mát gần đây.
  • Ôn luyện dạng bất quy tắc của lose.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'lost'?

Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence where 'lost' is used correctly:

A.The lost puppy was finally reunited with its owner.
B.He lost his favorite pen and started searching for it.
C.She lost her way in the forest and found a map.
D.The team was lost in the final moments of the game.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'lost'?

A.Hidden
B.Discovered
C.Strayed
D.Located
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'lost'?

A.Found
B.Recovered
C.Discarded
D.Wandered
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'lost'?

A.She couldn't find her keys in the morning rush.
B.He decided to explore the new city without a map.
C.They were looking for directions to the nearest store.
D.The children played a game of hide and seek.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Help for an Outsider

Asking for Help

2026.04.27 · 0:33 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Help at a Convention

Asking for Help

2026.03.31 · 0:28 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Hotel Check-in for a Meeting

Hotel Check-in

2026.03.18 · 0:33 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Buying Travel Insurance for a Diving Trip

Travel Insurance

2026.05.04 · 1:39 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Volunteering at the Community Hub

Volunteering

2026.03.19 · 1:32 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Travel Insurance Questions about Medical Tests and Devices

Travel Insurance

2026.03.09 · 1:51 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ