lost - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Phân tách gốc: gốc lose không có tiền tố; quá khứ/quá khứ phân từ bất quy tắc lost. (b) Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ losian, qua ngôn ngữ Germanic sơ khai *laisōną; không có đường trực tiếp từ Latinh/ Hy Lạp; nguồn gốc PIE *leu-. (c) Hình ảnh ghi nhớ: một chiếc chìa khóa rơi khỏi ngón tay và biến mất trong ghế.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐặt túi xuống bàn và di chuyển tay qua lại trong ngăn chứa. Tôi lấy biên lai ra, đẩy một tờ giấy nhàu và điều chỉnh đống giấy, nhưng vật tôi tìm không thấy. Tâm trí tôi quay vòng, thử nhiều cách để nhớ xem lần cuối tôi để nó ở đâu. Đột nhiên tôi thấy mình mất từ và vật ấy như bị mất tích, tôi dừng lại và quyết định bắt đầu lại từ đầu.
Lost có nghĩa là: 1) mất thứ gì đó; 2) bị lạc đường; 3) lúng túng không thể nói được một từ. Ba nghĩa này chia sẻ ý tưởng về thiếu hụt hoặc bối rối, nhưng dùng trong các tình huống khác nhau.
Với người học tiếng Anh, lost bao gồm ba ngữ nghĩa (mất đồ, lạc đường, mất lời nói) và các dạng cấu trúc đều khác nhau; người học dễ nhầm lẫn giới từ và thời.
Choose the sentence where 'lost' is used correctly:
Which word is most similar to 'lost'?
What is the opposite of the word 'lost'?
Can you give an example of a real-life scenario of 'lost'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật