illuminati - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'illumin-' (thắp sáng) + '-ati' (hậu tố danh từ tập thể). Xuất xứ lịch sử: Latinh 'illuminatus' → Pháp cổ 'illuminé' → Anh 'illuminati'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một căn phòng tối bỗng sáng lên khi một nhóm nhà tư tưởng giác ngộ thảo luận về những chân lý bí mật, ánh sáng tượng trưng cho tri thức.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQIlluminati là một thuật ngữ chỉ một hội kín lịch sử được thành lập năm 1776 ở Bavaria, thường được nhắc đến như biểu tượng của quyền lực ẩn khuất điều khiển các sự kiện toàn cầu. Trong tiếng Anh hiện đại, nó có thể chỉ một tổ chức thực tế hoặc được dùng ở ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ các tầng lớp quyền lực bí ẩn. Từ này mang sắc thái trang nhã trong văn bản học thuật, nhưng cũng có thể mang tính châm biếm trong giao tiếp hàng ngày. Hình ảnh ánh sáng và khai sáng là ẩn dụ phổ biến gắn liền với kiến thức bị che khuất.
Giải thích với người học tiếng Việt rằng Illuminati chủ yếu là một meme văn hóa trong ngôn ngữ hiện đại, không phải một nhóm có thật; nhấn mạnh sự phân biệt giữa ẩn dụ và sự thật.
What is the definition of the word 'illuminati'?
Choose the correct usage of 'illuminati' in a sentence.
Which word is most similar to 'illuminati'?
What is the opposite of 'illuminati'?
Can you think of a real-life scenario of secrecy influencing decisions in society?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật