LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

implant - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

implant Ý nghĩa của Từ

  • chèn một cái gì đó chắc chắn vào cái gì khác
  • một thiết bị y tế được đặt bên trong cơ thể
  • thành lập một ý tưởng hoặc thái độ trong tâm trí của một người
Illustration for this word

implant Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

implant Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɪmplɑːnt/
Mỹ /ˈɪmplænt/
Tiết
implant

implant Từ nguyên của Từ

im- = vào, plant = đặt; Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng hành động trồng hạt giống sâu vào lòng đất, đảm bảo nó phát triển vững chắc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Implant có ba nghĩa chính trong tiếng Anh. Đầu tiên là động từ có nghĩa là chèn đặt vật gì vào chất khác một cách chắc chắn. Thứ hai là danh từ chỉ một thiết bị y tế được đặt bên trong cơ thể để thay thế hoặc hỗ trợ chức năng. Thứ ba là nghĩa bóng: đặt một ý tưởng vào đầu ai đó. Nguồn gốc từ im- (ở trong) và plant (đặt). Học viên cần phân biệt ba ngữ cảnh và học theo các collocation phù hợp với từng ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phân biệt ba ngữ cảnh: nghĩa đen, y học, và ẩn dụ.
  • Học các collocation phù hợp với từng ngữ cảnh.
  • Nhấn âm ở 'plant' khi phát âm.
  • Tránh viết sai 'inplant'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhiều người cho rằng 'implant' chỉ dùng trong y học.
  • Hiểu nhầm nghĩa ẩn dụ với nghĩa đen.
  • Khó phân biệt động từ và danh từ.
  • Đánh vần sai thành 'inplant'.
  • Dịch thẳng nghĩa ẩn dụ sang tiếng Việt có thể kỳ quặc.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh cần phân biệt ba ngữ cảnh: y học, nghĩa đen và ẩn dụ; các collocations khác nhau tùy ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Luyện tập với các ngữ cảnh ba nghĩa để phân biệt.
  • Học các collocation phổ biến cho y học và ngôn ngữ thông dụng.
  • Dùng từ đồng nghĩa cho nghĩa bóng để tự nhiên hơn.
  • Chú ý nhấn âm ở 'plant' khi phát âm.
  • Tránh các lỗi chính tả như 'inplant'.
  • Đọc văn bản y tế và doanh nghiệp để mở rộng vốn từ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'implant'?

A.To insert or embed something into a living organism
B.A type of spacecraft
C.A device used for communication
D.A type of bird
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'implant' used correctly?

A.I saw a beautiful implant in the garden.
B.The dentist will implant a tooth into the patient's jaw.
C.She bought a new implant for her car.
D.The scientist discovered an interesting implant in the ocean.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'implant'?

A.Extract
B.Remove
C.Delete
D.Embed
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'implant'?

A.Install
B.Plant
C.Uncover
D.Remove
Bước 5: Thành thạo

How is the concept of 'implant' applied in dentistry?

A.As a method to extract teeth
B.To replace missing teeth by surgically inserting artificial tooth roots
C.To clean teeth using specialized tools
D.To design braces for teeth alignment

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ