implant - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
im- = vào, plant = đặt; Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng hành động trồng hạt giống sâu vào lòng đất, đảm bảo nó phát triển vững chắc.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQImplant có ba nghĩa chính trong tiếng Anh. Đầu tiên là động từ có nghĩa là chèn đặt vật gì vào chất khác một cách chắc chắn. Thứ hai là danh từ chỉ một thiết bị y tế được đặt bên trong cơ thể để thay thế hoặc hỗ trợ chức năng. Thứ ba là nghĩa bóng: đặt một ý tưởng vào đầu ai đó. Nguồn gốc từ im- (ở trong) và plant (đặt). Học viên cần phân biệt ba ngữ cảnh và học theo các collocation phù hợp với từng ngữ cảnh.
Người học tiếng Anh cần phân biệt ba ngữ cảnh: y học, nghĩa đen và ẩn dụ; các collocations khác nhau tùy ngữ cảnh.
What is the meaning of 'implant'?
In which sentence is 'implant' used correctly?
Which word is a synonym of 'implant'?
What is the opposite of 'implant'?
How is the concept of 'implant' applied in dentistry?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật