LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

nervous - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

nervous Ý nghĩa của Từ

  • cảm thấy hoặc thể hiện sự lo lắng hay bận tâm
  • dễ dàng kích thích hoặc hoảng sợ
  • liên quan đến dây thần kinh hoặc hệ thần kinh
Illustration for this word

nervous Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

nervous Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈnɜː.vəs/
Mỹ /ˈnɜr.vəs/
Tiết
nervous

nervous Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Latin 'nervosus' (có sức mạnh, dẻo dai); bị ảnh hưởng bởi tiếng Pháp cổ 'nerveux' dẫn đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người đang căng thẳng, dây thần kinh của họ căng lên khi đối mặt với tình huống căng thẳng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi di chuyển nhẹ trên ghế, căn chỉnh vai cho thẳng. Tôi hít sâu và thở ra từ từ, cố giữ tay không run. Sự hồi hộp đến, nhịp tim tăng nhanh, cảm giác ở bụng cho tôi biết tôi rất quan trọng điều này. Đến lượt nói của tôi, tôi giữ giọng nói ổn định và tập trung vào những gì sẽ nói, để căng thẳng biến thành động lực.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Nervous là một tính từ tiếng Anh mô tả cảm giác lo lắng hoặc bận tâm, hoặc dễ bị kích động hay hoảng sợ; cũng có thể chỉ liên quan đến dây thần kinh hoặc hệ thần kinh. Ta dùng khi nói về những khoảnh khắc căng thẳng như phỏng vấn xin việc, hẹn hò lần đầu, hoặc chờ tin tức quan trọng. Từ này không nhất thiết có nghĩa là rối loạn tâm lý trừ khi ngữ cảnh nêu rõ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng nervous about/doing để mô tả sự lo lắng dự tính
  • Tránh nhầm với frightened
  • Kết hợp với giới từ như nervous about, nervous to speak
  • Mô tả tình huống chứ không chỉ mô tả người
  • Phân biệt nervous và nervous system trong ng contexts y tế
  • Tránh lạm dụng trong văn bản trang trọng

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nervous luôn có nghĩa là sợ hãi rất nhiều
  • Chỉ mô tả người, không mô tả tình huống
  • Rối loạn y tế được bỏ qua khi nói về nervous
  • Không dùng trước khi có sự kiện
  • Nervous không phải là đối lập của bình tĩnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hiểu nervous như lo lắng hàng ngày ở mức nhẹ, nhưng dễ nhầm với frightened khi cảm giác sợ hãi mạnh hơn. Chú ý mức độ lo âu.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: nervous about, nervous to speak
  • So sánh nervous với anxious và frightened
  • Luyện mô tả cảm xúc trong ngữ cảnh
  • Quan sát ngôn ngữ cơ thể khi căng thẳng
  • Đọc to để giảm căng thẳng khi nói
  • Phân biệt các trường hợp y tế liên quan hệ thần kinh

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the best definition of the word nervous?

A.Physically strong and healthy
B.Extremely happy and joyful
C.Feeling worried, anxious, or uneasy about something
D.Needing a lot of careful planning and organization
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses the word nervous correctly?

A.She felt nervous before giving her presentation.
B.The flowers in the vase were nervous and bright.
C.He bought a nervous laptop that had a lot of memory.
D.The recipe calls for two nervous cups of flour.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar in meaning to nervous?

A.excited
B.calm
C.anxious
D.indifferent
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of nervous?

A.worried
B.agitated
C.calm
D.jittery
Bước 5: Thành thạo

Which real-life scenario would you most likely describe using the word nervous?

A.Enjoying a quiet afternoon reading a favorite book
B.Laughing with friends at a surprise party after winning an award
C.Waiting in the lobby right before a job interview
D.Finishing a daily routine chore like washing the dishes

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Clinic Visit: Speech Help

Health Clinic Visit

2026.01.23 · 0:32 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Gym Chat about Classes and Style

Sports & Fitness

2026.05.10 · 1:13 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Electronics Recycling Volunteer Briefing

Volunteering

2026.05.03 · 1:31 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Gym Check-in and Class Instructions

Sports & Fitness

2026.04.17 · 1:12 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ