inception - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
in- = không + cept = lấy; Nguồn gốc lịch sử: Latin 'inceptio' → Pháp cổ 'inception' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bắt đầu một cuộc hành trình bằng cách đặt bước chân đầu tiên trên con đường, đánh dấu khởi đầu của cuộc phiêu lưu của bạn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQInception là danh từ chỉ sự bắt đầu của một điều gì đó, hành động bắt đầu hoặc một điểm khởi đầu. Nó có thể dùng cho dự án, sự nghiệp, phong trào hoặc ý tưởng, nhấn mạnh khoảnh khắc khởi sinh chứ không phải toàn bộ quá trình. Nguồn gốc từ tiếng Latinh inceptio, qua tiếng Pháp cổ và vào tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ có thể là hình dung bước chân đầu tiên trên một con đường, đánh dấu inception của cuộc hành trình. Trong ngữ cảnh trang trọng hay học thuật, inception dùng để mô tả thời điểm khởi đầu lịch sử hoặc sự thành lập một tổ chức. Cấu trúc phổ biến: at the inception of, since its inception.
Hãy nghĩ inception như một dấu thời gian formal cho bắt đầu chính xác của một điều gì đó. Người học thường dùng nó như từ beginning, mất đi sắc thái trang trọng.
What does 'inception' mean?
Which sentence uses 'inception' correctly?
What is a synonym for 'inception'?
What is an antonym for 'inception'?
How would you use 'inception' in a real-life situation?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật