LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

inches - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

inches Ý nghĩa của Từ

  • đơn vị đo chiều dài bằng 1/12 foot
  • một lượng nhỏ hoặc mức độ
  • di chuyển chậm hoặc cẩn thận
Illustration for this word

inches Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

inches Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnʧ/
Mỹ /ɪnʧ/
Tiết
inch

inches Từ nguyên của Từ

inch bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'ynce', từ tiếng Latin 'uncia' (một phần mười hai). Hãy tưởng tượng một chiếc thước nhỏ, dẫn bạn đo chỉ một inch không gian, có thể nơi hoa nở—nhỏ nhưng quan trọng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi đặt một thước ngắn lên bàn và đẩy nó về phía trước từng inch một. Bàn tay giữ chắc, tôi đẩy nhẹ rồi kéo về để điều chỉnh grip. Mỗi động tác nhỏ đòi hỏi tập trung và sự cố gắng, cảm giác kiểm soát hiện rõ hơn. Dải khoảng cách dần mở ra thành không gian để đặt vật thể và tiếp tục.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Inch là một đơn vị đo chiều dài tương ứng với 1/12 bàn chân, được dùng phổ biến ở Mỹ và Vương quốc Anh. Nó cũng có nghĩa là một lượng nhỏ hoặc mức độ nhỏ; động từ 'inch' có nghĩa là di chuyển chậm rãi, cẩn thận. Trong giao tiếp hàng ngày, 'inch by inch' diễn tả tiến triển từ từ. Người học cần nhớ quy đổi inch sang centimet và sự khác biệt về thói quen đo đạc giữa các nước. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ ynce, phát sinh từ uncia trong tiếng Latinh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng inch cho đo đạc chính xác; số khác 1 thì dùng inches; inch cũng là động từ; tránh pha trộn với hệ mét trong giao tiếp hàng ngày; thước và nhãn dụng cụ thường dùng inch; inch by inch diễn tả tiến triển chậm

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Có thể nghĩ inch chỉ là ước lượng, không phải đơn vị đo chính xác.
  • Nghĩa động từ 'inch' có thể bị bỏ qua khi học tiếng Việt.
  • Nhầm lẫn giữa inch và hệ mét khi suy diễn ý nghĩa.
  • Khi số khác 1, không nên dùng 'inch' ở dạng đơn (singular).
  • Các thành ngữ 'inch by inch' có thể không được dịch sát nghĩa.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần phân biệt giữa đơn vị inch và phép ẩn dụ 'inch by inch'; tránh dịch chữ từng chữ cho các thành ngữ.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng 1 inch dùng chữ 'inch', các số khác dùng 'inches'.
  • So sánh inch với các vật quen thuộc (thước, kích thước màn hình).
  • Luyện tập cụm từ 'inch by inch' để mô tả tiến triển chậm.
  • So sánh inch và centimet để tăng nhận thức về hệ mét.
  • Sử dụng 'inch forward' để mô tả cử động thận trọng.
  • Hiểu rõ nguồn gốc và sự khác biệt giữa đơn vị và ẩn dụ.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Shopping for Hair and Clothes

At the Supermarket

2026.03.09 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ