LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ý nghĩa và cách sử dụng độc lập

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

independence Ý nghĩa của Từ

  • trạng thái tự do khỏi sự kiểm soát hoặc ảnh hưởng
  • tự quản lý hoặc tự trị
  • tự do đưa ra quyết định của riêng mình
Illustration for this word

independence Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

independence Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌɪndɪˈpɛndəns/
Mỹ /ˌɪndɪˈpɛndəns/
Tiết
independence

independence Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: in- (không) + depend (phụ thuộc), nghĩa là 'không phụ thuộc vào người khác'; Nguồn gốc lịch sử: Latin 'independens' → Pháp cổ 'indépendant' → Tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người trẻ rời khỏi nhà lần đầu tiên, tự tin đi xa sự hỗ trợ của cha mẹ, tượng trưng cho sự tự lập và tự do.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi nắm cửa và đẩy đi, bước vào nhịp điệu của riêng mình. Con đường ở trước mặt thay đổi, tôi điều chỉnh nhịp bước và giữ nhịp điệu của riêng mình. Tôi đẩy qua những lời khuyên giúp đỡ, tự quyết và kiên trì tiến lên. Cuối cùng, tôi cảm nhận được một sự tự chủ - có thể quyết định hướng đi của mình.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Độc lập là trạng thái thoát khỏi sự kiểm soát hoặc ảnh hưởng từ bên ngoài. Nó có thể ám chỉ độc lập chính trị, khi một quốc gia quyết định chính phủ và luật pháp của riêng mình, hoặc độc lập cá nhân, có nghĩa là có quyền tự quyết định và chịu trách nhiệm cho cuộc sống của bản thân. Trong sử dụng hàng ngày, độc lập gắn với khái niệm tự lập, tự chủ và có trách nhiệm. Đạt được độc lập thường đòi hỏi lên kế hoạch, học hỏi và quản lý nguồn lực, đồng thời trưởng thành và tự nuôi sống bản thân. Những collocations phổ biến gồm độc lập tài chính, độc lập cảm xúc.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng độc lập như danh từ để mô tả sự tự do hoặc tự chủ.
  • Động từ phổ biến: đạt được độc lập, tuyên bố độc lập, kỷ niệm độc lập.
  • Phân biệt độc lập và phụ thuộc; cả hai có thể là tạm thời hoặc lâu dài.
  • Chú ý đến độc lập từ/độc lập của trong các kết hợp.
  • Loại độc lập: độc lập chính trị, độc lập tài chính, độc lập cảm xúc.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Độc lập không phải là cô lập; nó là sự tự chủ có trách nhiệm xã hội.
  • Nó không chỉ là tự do chính trị mà còn là phát triển cá nhân.
  • Độc lập thực sự không đến sau một đêm; cần thời gian và nỗ lực.
  • Độc lập từ ai đó không phải lúc nào cũng là cách diễn đạt đúng; tùy ngữ cảnh có thể dùng độc lập với hoặc độc lập của.
  • Độc lập không đồng nghĩa hoàn hảo; nó còn bao gồm sai lầm và bài học.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Dành cho người Việt học tiếng Anh: độc lập kết hợp tự chủ và trách nhiệm; phân biệt độc lập chính trị và độc lập cá nhân.

Mẹo Học

  • Luyện tập độc lập ở nhiều ngữ cảnh khác nhau (chính trị, cá nhân).
  • Học các collocation phổ biến: đạt được độc lập, tuyên bố độc lập, ngày độc lập.
  • Chú ý giới từ: independence from vs independence of
  • So sánh với từ đồng nghĩa: phụ thuộc, tự chủ, tự lực.
  • Đọc ví dụ thực tế trong tin tức và luận văn.
  • Dùng thẻ ghi nhớ cho các cụm như độc lập tài chính, độc lập cảm xúc.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'independence'?

A.An animal
B.A piece of clothing
C.Ability to act freely
D.A type of food
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'independence' correctly?

A.The cat showed independence when it barked loudly.
B.He gained independence by learning to drive.
C.Independence is a type of fruit that grows in tropical regions.
D.She felt independence when she relied on others for help.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'independence'?

A.Water
B.Sleep
C.Control
D.Eat
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'independence'?

A.Light
B.Joy
C.Dependence
D.Big
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for 'independence'?

A.A scenario where a country gains freedom from colonial rule.
B.A situation where someone relies completely on others for decisions.
C.A case where a child refuses to do anything on their own.
D.An event where a person is forced to follow strict rules and regulations.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Daycare Decision

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.31 · 0:57 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Parenting Challenges and Solutions

Parenting & Education

2025.08.26 · 1:25 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Life Lessons from Riding a Bike

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.31 · 1:00 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ