countries - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'count' (có quyền) + '-ry' (chỉ địa điểm). Nguồn gốc lịch sử: từ Latinh 'comitatus' (một quận) qua tiếng Pháp cổ 'contrée' sang tiếng Anh. Hình ảnh trong tâm trí: hãy tưởng tượng một bản đồ nơi mỗi khu vực có bóng là một 'quốc gia', mỗi khu vực có những đặc điểm và chính quyền riêng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu ngón tay tôi di chuyển trên bản đồ, lần theo đường biên giữa các vùng move. Trong đầu, tôi gắn nhãn cho một khu vực và như thể có một chính phủ nhỏ đang hiện diện, màu sắc thay đổi. Biên giới trông vững, nhưng tôi cảm thấy các ý tưởng đẩy và kéo, và vùng đó dần được điều chỉnh adjust. Cuối cùng, country trở nên rõ rệt trong đầu tôi, một không gian tôi có thể hold trong đầu để quyết định.
Country là từ tiếng Anh cơ bản để nói về các nước, khu vực và chính phủ. Nó có thể chỉ một quốc gia có chính phủ riêng, một vùng địa lý được nhận diện hoặc một thực thể hành chính trong một quốc gia rộng lớn hơn. Học viên cần phân biệt với nation: nation nhấn mạnh cộng đồng, văn hóa và dân tộc, còn country nhấn mạnh thực thể chính trị và biên giới. Dùng phổ biến trong các cụm từ như country borders, country of origin, life in the country. Từ này gợi hình ảnh bản đồ, hộ chiếu, luật pháp và nhận diện, xuất hiện trong báo chí, du lịch và thảo luận về địa lý.
Người học tiếng Anh thường nhầm lẫn country với nation; nhấn mạnh biên giới và phạm vi chính trị.
What is the definition of the word 'countries'?
Choose the correct sentence that uses the word 'countries'.
Which word is most similar to 'countries'?
What is the opposite of 'countries'?
Can you think of a real-life context where the word 'countries' is relevant?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật