LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

inestimable - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

inestimable Ý nghĩa của Từ

  • không thể ước lượng
  • quá lớn không thể đánh giá
  • vô giá.
Illustration for this word

inestimable Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

inestimable Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪˈnɛstɪməbl/
Mỹ /ɪˈnɛstəˌməbəl/
Tiết
inestimable

inestimable Từ nguyên của Từ

Gốc: in- (không) + estimable (có thể ước tính). Nguồn gốc lịch sử: Latinh 'inestimabilis' → Pháp cổ 'inestimable' → Tiếng Anh trung đại. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một tác phẩm nghệ thuật vô giá mà không thể định giá; giá trị của nó vượt xa tất cả các con số.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, inestimable có nghĩa là vô cùng quý giá đến mức không thể ước lượng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng cho những thứ quá quý giá để ước lượng.
  • Thường đi kèm với danh từ như giá trị, di sản, vẻ đẹp hoặc dũng khí.
  • Ngữ điệu trang trọng, thường gặp trong văn bản học thuật.
  • Có thể nói về đặc tính vô hình hoặc vật phẩm vô giá.
  • Không dùng cho giá trị hàng ngày; nhấn mạnh ý nghĩa sâu sắc.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó không có nghĩa là vô cùng đo lường ở mọi mặt; nó nhấn mạnh giá trị vượt quá ước lượng.
  • Thường bị nhầm với priceless; inestimable trang trọng hơn và có thể nói về giá trị hoặc tầm quan trọng, không chỉ giá.
  • Không dùng cho giá cả hàng ngày hay hàng hóa bình thường.
  • Có thể mô tả cả phẩm chất vô hình lẫn vật phẩm vô giá.
  • Ngữ cảnh quyết định nhấn mạnh vào giá trị hay ý nghĩa.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học tiếng Việt có thể nhầm với priceless; inestimable nhấn mạnh giá trị hoặc ý nghĩa vượt quá ước lượng, thanh ngôn ngữ.

Mẹo Học

  • Liên kết với hình ảnh giá trị vô cùng lớn để ghi nhớ ý nghĩa.
  • Luyện tập với các cụm từ: inestimable value, inestimable importance.
  • Sử dụng trong văn bản học thuật hoặc bài thuyết trình formal.
  • So sánh với immeasurable và priceless để nắm sắc thái.
  • Áp dụng cho chủ đề di sản, dũng khí, vẻ đẹp.
  • Cụm từ cố định: inestimable loss, inestimable legacy.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'inestimable'?

A.Easily calculable
B.Of little significance
C.Unmeasureable or incalculable
D.Not worth considering
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'inestimable' correctly?

A.The cost of the project was inestimable, and thus we abandoned it.
B.His contributions to the community are inestimable, making a significant impact.
C.The inestimable quantities of food were easily calculated by the staff.
D.She found the recipe inestimable when following it.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'inestimable'?

A.Measurable
B.Negligible
C.Valuable
D.Unimportant
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'inestimable'?

A.Valuable
B.Measurable
C.Predictable
D.Worthless
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something is considered inestimable?

A.The budget for the event was clearly defined and precise.
B.The size of the ocean is a measurable quantity.
C.The worth of genuine friendship is often hard to quantify.
D.Her skills in project management can be easily assessed.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ