ý nghĩa của nhạc trong các ngữ cảnh khác nhau
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'mus-' từ tiếng Latin có nghĩa là 'suy tư' + hậu tố '-ic'. Xuất xứ lịch sử: tiếng Latin 'musica' trở thành 'musique' trong tiếng Pháp cổ, sau đó là 'music' trong tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy hình dung một buổi hòa nhạc, nơi âm nhạc nâng cao tinh thần mọi người, kết nối họ qua những cảm xúc chung.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nhấn nút phát và những giai điệu đầu tiên từ từ move vào ngực. Âm thanh lên cao, tôi điều chỉnh âm lượng, căn phòng như rung lên theo nhịp. Có sự đẩy và kéo giữa tập trung và thả lỏng, giữ nhịp điệu thấy như đang cân bằng. Và sau đó tôi mang nhịp này vào cuộc sống hàng ngày, thiết lập nhịp, set khoảnh khắc, để âm nhạc đồng hành cùng tôi.
Âm nhạc là nghệ thuật sắp xếp âm thanh để tạo ra sự hòa hợp, nhịp điệu và diễn đạt cảm xúc. Nó bao gồm giai điệu, hòa âm, nhạc lực, âm sắc và hình thức, từ những bài hát ru đơn giản đến các bản giao hưởng phức tạp. Mọi người trải nghiệm âm nhạc ở nhiều khía cạnh khác nhau: như nhạc nền cá nhân khi làm việc hay đi lại, như một trải nghiệm chung tại buổi hòa nhạc, hay là một biểu hiện văn hóa được truyền lại qua nhiều thế hệ. Từ này có thể chỉ đến quá trình sáng tác, một thể loại, hoặc toàn bộ lĩnh vực nghệ thuật âm thanh. Khi học tiếng Anh, bạn có thể mô tả âm nhạc bằng tính từ như vui tươi, buồn bã hoặc đầy năng lượng và tự tin diễn đạt sở thích của mình.
Trong tiếng Anh, âm nhạc được xem như một danh từ không đếm được rộng. Người học thường cố gắng biến nó thành danh từ đếm được hoặc thêm giới từ, điều này là sai với âm nhạc nói chung nhưng đúng khi nói một bản nhạc.
What is the definition of 'music'?
Which sentence uses 'music' correctly?
Which word is most similar to 'music'?
What is the opposite of 'music'?
Can you think of a real-life context where the concept of 'music' is important?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật