LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ý nghĩa của nhạc trong các ngữ cảnh khác nhau

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

music Ý nghĩa của Từ

  • Nghệ thuật sắp xếp âm thanh để tạo ra sự hòa hợp và biểu cảm.
  • Một hình thức giải trí liên quan đến giai điệu và nhịp điệu.
  • Một biểu hiện văn hóa thường liên quan đến cảm xúc.
Illustration for this word

music Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

music Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmjuː.zɪk/
Mỹ /ˈmju.zɪk/
Tiết
music

music Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'mus-' từ tiếng Latin có nghĩa là 'suy tư' + hậu tố '-ic'. Xuất xứ lịch sử: tiếng Latin 'musica' trở thành 'musique' trong tiếng Pháp cổ, sau đó là 'music' trong tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy hình dung một buổi hòa nhạc, nơi âm nhạc nâng cao tinh thần mọi người, kết nối họ qua những cảm xúc chung.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nhấn nút phát và những giai điệu đầu tiên từ từ move vào ngực. Âm thanh lên cao, tôi điều chỉnh âm lượng, căn phòng như rung lên theo nhịp. Có sự đẩy và kéo giữa tập trung và thả lỏng, giữ nhịp điệu thấy như đang cân bằng. Và sau đó tôi mang nhịp này vào cuộc sống hàng ngày, thiết lập nhịp, set khoảnh khắc, để âm nhạc đồng hành cùng tôi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Âm nhạc là nghệ thuật sắp xếp âm thanh để tạo ra sự hòa hợp, nhịp điệu và diễn đạt cảm xúc. Nó bao gồm giai điệu, hòa âm, nhạc lực, âm sắc và hình thức, từ những bài hát ru đơn giản đến các bản giao hưởng phức tạp. Mọi người trải nghiệm âm nhạc ở nhiều khía cạnh khác nhau: như nhạc nền cá nhân khi làm việc hay đi lại, như một trải nghiệm chung tại buổi hòa nhạc, hay là một biểu hiện văn hóa được truyền lại qua nhiều thế hệ. Từ này có thể chỉ đến quá trình sáng tác, một thể loại, hoặc toàn bộ lĩnh vực nghệ thuật âm thanh. Khi học tiếng Anh, bạn có thể mô tả âm nhạc bằng tính từ như vui tươi, buồn bã hoặc đầy năng lượng và tự tin diễn đạt sở thích của mình.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Âm nhạc thường là danh từ không đếm được. Không nói 'a music'.
  • Dùng 'a piece of music' cho một bản nhạc.
  • Mô tả âm nhạc bằng tính từ như vui, buồn, đầy năng lượng.
  • Dùng các động từ như nghe, chơi, soạn.
  • Nói về thể loại hoặc bối cảnh: cổ điển, pop, buổi hòa nhạc, radio.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Âm nhạc chỉ là bài hát có lời
  • Âm nhạc và âm thanh là cùng một thứ
  • Âm nhạc luôn có nhịp điệu rõ ràng
  • Mọi thể loại nhạc đều là cùng một thể loại
  • Âm nhạc không thể diễn đạt cảm xúc phức tạp

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, âm nhạc được xem như một danh từ không đếm được rộng. Người học thường cố gắng biến nó thành danh từ đếm được hoặc thêm giới từ, điều này là sai với âm nhạc nói chung nhưng đúng khi nói một bản nhạc.

Mẹo Học

  • Nghe nhiều thể loại nhạc để thấy cách mô tả âm nhạc.
  • Ghi chú các collocations phổ biến: listen, play, compose, perform.
  • Luyện miêu tả âm nhạc bằng tính từ như vui, buồn, đầy năng lượng.
  • Đọc về nghệ sĩ và thể loại để có bối cảnh.
  • Xem concert có phụ đề để liên kết từ vựng với ngữ cảnh.
  • Ghi âm bản mô tả một bài hát và so sánh với người bản ngữ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'music'?

A.A form of art that organizes sounds
B.A type of food
C.A color in the spectrum
D.An animal species
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'music' correctly?

A.The music was delicious and flavorful.
B.They sleep in complete music.
C.She danced to the rhythm of the music.
D.He cooked music for dinner.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'music'?

A.Art
B.Computer
C.Running
D.Bus
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'music'?

A.Sound
B.Noise
C.Silence
D.Loudness
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the concept of 'music' is important?

A.He prefers information technology over all other fields.
B.People often gather for events where they enjoy listening to various styles and genres.
C.Everyone needs food for survival.
D.It is essential to have a quiet space for studying.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Shopping and Toys

At the Supermarket

2026.04.08 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Help for a small party

Asking for Help

2026.01.27 · 0:37 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Morning Greeting and Plan

Daily Greetings

2025.12.09 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Gym Chat about Classes and Style

Sports & Fitness

2026.05.10 · 1:13 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Planning the Office Launch Event

Workplace Meeting

2026.05.02 · 1:28 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Viewing a One-Bedroom Rental

Housing Rental

2026.03.08 · 1:23 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ