LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

infirmity - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

infirmity Ý nghĩa của Từ

  • sự yếu đuối hoặc bệnh tật về thể chất
  • trạng thái yếu đuối hoặc bệnh tật
  • sự yếu đuối hoặc thiếu sót về đạo đức
Illustration for this word

infirmity Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

infirmity Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈfɜːmɪti/
Mỹ /ɪnˈfɜrmɪti/
Tiết
infirmity

infirmity Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: in- (không) + firmus (mạnh); Nguồn gốc lịch sử: Latin infirmus → Pháp cổ enfirm → Anh infirmity. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một cái cây già với những cành yếu ớt dễ dàng cong xuống dưới gió, biểu trưng cho sự yếu đuối về thể chất và đạo đức.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Việt, infirmity là từ ngữ formal chỉ sự suy yếu về thể chất hoặc bệnh tật, và cũng có thể ám chỉ sự yếu kém về mặt đạo đức trong ngữ cảnh ẩn dụ. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt dùng yếu đuối về thể chất hoặc yếu kém về tính cách. Từ này mang sắc thái trang trọng, có thể xuất hiện trong văn bản pháp lý hoặc văn chương cổ. Học viên nên chú ý phân biệt giữa yếu đuối thể chất và yếu đuối đạo đức, và chọn từ phù hợp tương ứng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) infirmity là từ trang trọng; dùng yếu đuối thể chất hoặc bệnh tật trong văn bản formal.
  • 2) phân biệt yếu đuối thể chất và yếu đuối đạo đức.
  • 3) hay gặp với các từ như chronic, temporary, debilitating.
  • 4) tránh dùng trong đối thoại hàng ngày; ngữ cảnh văn chương hoặc pháp lý.
  • 5) học cách nhận diện ngữ cảnh y khoa/pháp lý để phù hợp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ là chỉ dành cho người già.
  • Luôn có nghĩa là bệnh nặng hoặc tật nguyền.
  • Có thể thay thế cho từ illness ở mọi ngữ cảnh.
  • Nó mang nghĩa yếu đuối đạo đức trong nói chuyện thông dụng.
  • Nên dùng infirmity thay cho yếu đuối trong giao tiếp hàng ngày.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt thường dùng infirmity trong văn bản trang trọng; trong giao tiếp hàng ngày nên dùng yếu đuối/mệt mỏi. Hiểu rõ ngữ cảnh y học hoặc triết học để dùng phù hợp.

Mẹo Học

  • Nhận biết hai nghĩa chính: yếu đuối thể xác và yếu đuối đạo đức.
  • Kết hợp infirmity với từ bổ nghĩa như chronical/temporary/debilitating.
  • Trong giao tiếp hàng ngày, dùng sakit, yếu đuối thay cho infirmity.
  • Đọc văn bản y khoa hoặc triết học để thấy sắc thái trang trọng.
  • So sánh với từ yếu đuối hoặc khuyết điểm để tránh nhầm lẫn.
  • Tìm ví dụ cổ điển để hiểu cách dùng lịch sử.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'infirmity'?

A.An act of kindness
B.A strong belief
C.A physical or mental weakness
D.A state of happiness
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'infirmity' correctly?

A.She displayed great infirmity during the athletic competition.
B.The team had an infirmity strategy for winning.
C.His infirmity prevented him from attending the party.
D.Learning a new language is often met with infirmity.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is the closest synonym to 'infirmity'?

A.Weakness
B.Strength
C.Joy
D.Influence
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'infirmity'?

A.Illness
B.Suffering
C.Health
D.Fragility
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might experience an infirmity?

A.An elderly person might struggle with physical limitations due to age.
B.A doctor treats patients with severe infections.
C.A child demonstrates great energy while playing outside.
D.A teacher gives a lecture on health and fitness.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ