influencing - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: in- = vào trong, fluere = chảy. Nguồn gốc lịch sử: Latinh -> Pháp cổ -> Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một dòng sông chảy vào một hồ, thể hiện cách những ảnh hưởng kết hợp để tạo ra những hiệu ứng lớn hơn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm tay nắm cửa và xoay từ từ, cửa mở ra một chút và không gian dường như phối hợp với tôi. Tôi chọn từ ngữ cẩn thận, đẩy nhẹ và kéo nhẹ để mọi người chú ý đến những gì tôi gợi ý. Cảm giác như điều khiển một chiếc thuyền nhỏ: giữ nhịp, điều chỉnh nhỏ và cảm nhận bầu không khí xung quanh thay đổi. Cuối cùng nhận thấy cảnh vật thay đổi khi tôi hành động, và hành động của người khác cũng theo hướng đó.
Ảnh hưởng là khả năng tác động lên ai đó hoặc điều gì đó, hoặc là tác động mà một ý tưởng hay một người có lên một nhóm người. Dạng động từ được dùng là ảnh hưởng đến, nghĩa là làm thay đổi ý kiến, hành vi hoặc quyết định. Ảnh hưởng thường đến từ sự tín nhiệm, chuyên môn và giao tiếp nhất quán, chứ không phải sức ép cưỡng chế. Trong bối cảnh xã hội, truyền thông và chính sách, ảnh hưởng có thể dẫn tới hậu quả dài hạn. Đôi khi những ảnh hưởng nhỏ tích tụ theo thời gian để tạo ra sự biến đổi đáng kể.
Người Việt thường coi ảnh hưởng là sức tác động liên tục và gián tiếp; chú ý phân biệt influence on/over và sự khác biệt với effect.
What does the word 'influencing' mean?
Choose the correct sentence that uses 'influencing'.
Which word is most similar to 'influencing'?
What is the opposite of 'influencing'?
Can you think of a real-life context where someone is influencing?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật