informer - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: in- (vào, bên trong) + former (hình thành, định hình). Nguồn gốc lịch sử: Latin informare → tiếng Pháp cổ enfermer → tiếng Anh informer. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhân vật bí ẩn thì thầm thông tin quan trọng vào tai của một thám tử, hình thành nên con đường của công lý.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQInformer là người cung cấp thông tin cho các cơ quan chức năng về hành vi phạm pháp của ai đó. Trong ngữ cảnh formal, informer có thể là nhân chứng trung lập giúp điều tra bằng cách cung cấp bằng chứng. Trong giao tiếp hàng ngày, informer thường mang nghĩa tiêu cực, gợi ý sự phản bội hoặc bán đứng bạn bè, vì vậy nhiều người thích từ ngữ trung lập như người cung cấp thông tin hoặc nguồn tin. Lưu ý to inform on someone có nghĩa tố cáo người đó; thông tin là động từ không liên quan đến một cá nhân. Các cụm từ phổ biến: informer cảnh sát, informer được trả tiền.
Giải thích cho người Việt về cách informer có thể được nhìn nhận từ chứng cứ trung lập đến người tố giác tiêu cực tùy ngữ cảnh và tông giọng.
What is the meaning of the word 'informer'?
Which sentence uses 'informer' correctly?
Which word is most similar to 'informer'?
What is the opposite of the word 'informer'?
Can you think of a real-life context involving someone who might provide information to law enforcement?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật