LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

inheritance - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

inheritance Ý nghĩa của Từ

  • quá trình nhận tài sản hoặc tiền bạc sau khi ai đó qua đời
  • một thứ được thừa kế
  • các đặc điểm di truyền được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác
Illustration for this word

inheritance Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

inheritance Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈhɛrɪtəns/
Mỹ /ɪnˈhɛrɪtəns/
Tiết
inheritance

inheritance Từ nguyên của Từ

Phân rã gốc: in- = không + herit- = thừa kế. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin 'inhærentia' → tiếng Pháp cổ 'inheritance' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một cây phả hệ mà tất cả các đặc điểm và tài sản được truyền lại, biểu trưng cho sự liên tục và kết nối giữa các thế hệ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Inheritance có ba nghĩa liên quan. Trong ngữ cảnh pháp lý, nó là quá trình nhận quyền sở hữu hoặc tiền sau khi người ta mất, thường qua di chúc hoặc theo pháp luật, và liên quan tới tài sản truyền lại cho thế hệ sau. Nó cũng có nghĩa là bất cứ thứ gì được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, như một vật gia truyền hay truyền thống gia đình. Trong sinh học, di truyền học đề cập tới các đặc tính di truyền được truyền từ Gen này sang gen kia. Ngữ cảnh giúp nhận biết nghĩa đúng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy nhớ inheritance có ba nghĩa chính: tài sản hợp pháp, đồ vật được truyền lại và đặc tính di truyền. Chú ý các collocations như thuế thừa kế, di truyền và đặc tính được thừa hưởng. Trong ngữ cảnh pháp lý, tìm các cụm từ như di chúc; trong sinh học, dùng các từ như gen, alen và kiểu hình.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Họ hàng thừa kế chỉ có nghĩa tiền hoặc đất đai.
  • Thuế thừa kế và thừa kế là hai khái niệm giống hệt nhau.
  • Các đặc điểm di truyền luôn hiện rõ.
  • Việc thừa kế xảy ra ngay sau khi người mất.
  • Thuật ngữ thừa kế chỉ dùng trong ngữ cảnh pháp lý.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, thừa kế có thể ở nghĩa pháp lý hoặc sinh học. Ngữ cảnh và từ vựng đi kèm như thuế thừa kế hoặc đặc tính di truyền sẽ cho biết nghĩa nào được dùng.

Mẹo Học

  • Học trước ba nghĩa chính: hợp pháp/tài sản, đồ vật được truyền lại, di truyền.
  • Kết hợp với các cụm từ phổ biến: thuế thừa kế, di truyền, đặc tính được thừa hưởng.
  • Phân biệt ngữ cảnh pháp lý và sinh học.
  • Nhớ rằng inherit là động từ, inheritance là danh từ.
  • Luyện tập với tình huống thực tế: di chúc, gia đình và di truyền.
  • Chú ý từ đồng nghĩa nhưng dùng trong ngữ cảnh khác nhau.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'inheritance' mean?

A.To lose all possessions
B.To give away valuable possessions
C.To borrow items from a friend
D.To receive money or property from someone after they die
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'inheritance' correctly?

A.He inherited a new car from his friend.
B.She lost her inheritance in a bet.
C.The family received a large inheritance from their relative.
D.They inherited a new pet from the shelter.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'inheritance'?

A.Legacy
B.Donation
C.Sale
D.Debt
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'inheritance'?

A.Gift
B.Donation
C.Bequest
D.Inheritance
Bước 5: Thành thạo

How does 'inheritance' apply in real life?

A.Returning borrowed items to friends
B.Passing down family heirlooms to the next generation
C.Selling personal belongings for profit
D.Forgetting about family traditions

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Last Wave of Paperwork

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.16 · 3:09 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Grange at Red Hill: A Farmer's Tale

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 3:17 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ