inland - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
in- = không + đất = khu vực đất. Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'inland', liên quan đến các vùng lãnh thổ xa bờ biển. Hãy tưởng tượng một cảnh vật rộng lớn trải dài xa bờ biển, nhấn mạnh khoảng cách với các vùng ven biển.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQInland là một thuật ngữ địa lý dùng được ở dạng tính từ và danh từ. Như một tính từ, nó miêu tả những nơi ở xa bờ biển, ở nội địa của một quốc gia hoặc khu vực, thường đối lập với vùng ven biển. Nó cũng có thể chỉ các nước nội địa và nước nội địa như sông, hồ. Là danh từ, inland có thể chỉ phần đất ở nội địa hoặc thỉnh thoảng chỉ nước nội địa. Khái niệm này phổ biến trong địa lý, du lịch và quy hoạch vùng, giúp phân biệt giữa cảnh quan nội địa và ven biển.
Người học tiếng Việt có thể nghĩ inland chỉ là nội địa nông thôn, bỏ qua ngữ nghĩa về nội địa rộng và nước nội địa.
What is the meaning of the word 'inland'?
Which sentence uses 'inland' correctly?
What is a synonym for 'inland'?
What is an antonym for 'inland'?
In what situation would someone visit an inland location?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật