ý nghĩa và phát âm của làng
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
village = vil (từ tiếng Latinh villa = nhà nông thôn) + lage (xuất phát từ tiếng Pháp cổ) → Latinh / Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cảnh nông thôn quyến rũ với một vài ngôi nhà cổ kính tụ tập xung quanh một không gian xanh trung tâm, thể hiện sự hòa hợp và đơn giản của cuộc sống làng quê.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi bước ra khỏi cửa và di chuyển về phía làng. Bước chân lạo xạo trên đá sỏi, tôi điều chỉnh trọng tâm rồi rẽ ở góc đường giữa những ngôi nhà. Không khí yên tĩnh, đèn đường bật sáng và lời chào của hàng xóm như rì rào sau tường. Càng đi, tôi gắn kết trong đầu làng với những con phố, ngôi nhà thờ và cuộc sống của người dân, và nơi nhỏ này bắt đầu cảm thấy như một nơi để gọi là nhà.
Một làng là một cộng đồng nông thôn nhỏ, thường nhỏ hơn thành phố và thường tập trung quanh một nhà thờ hoặc quảng trường chung. Cụm nhà ở và nông trại nằm xen kẽ, hàng xóm quen biết nhau, cuộc sống hàng ngày chậm hơn so với thành phố. Từ village có thể chỉ một nơi thực tế hoặc được dùng như phép ẩn dụ để mô tả khung cảnh thanh bình và cổ điển, hoặc một nơi xa xôi, giản dị. Người học cần phân biệt village với town và city; village thường thiếu các dịch vụ rộng, nhưng vẫn có cửa hàng, trường học và nhà thờ.
Người Việt có thể hiểu nhầm village là một khu chợ nhỏ; cần phân biệt với town và city về mức độ phục vụ.
What is the meaning of the word 'village'?
Which sentence uses the word 'village' correctly?
Which word is most similar to 'village'?
What is the opposite of 'village'?
Can you give an example of a real-life scenario involving a small community of houses?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật