LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ý nghĩa và phát âm của làng

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

village Ý nghĩa của Từ

  • một cộng đồng nhỏ hoặc nhóm nhà ở khu vực nông thôn
  • một nơi mà mọi người sống nhỏ hơn một thị trấn
  • một khu định cư nông thôn thường tập trung xung quanh một nhà thờ.
Illustration for this word

village Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

village Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈvɪl.ɪdʒ/
Mỹ /ˈvɪl.ɪdʒ/
Tiết
village

village Từ nguyên của Từ

village = vil (từ tiếng Latinh villa = nhà nông thôn) + lage (xuất phát từ tiếng Pháp cổ) → Latinh / Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cảnh nông thôn quyến rũ với một vài ngôi nhà cổ kính tụ tập xung quanh một không gian xanh trung tâm, thể hiện sự hòa hợp và đơn giản của cuộc sống làng quê.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi bước ra khỏi cửa và di chuyển về phía làng. Bước chân lạo xạo trên đá sỏi, tôi điều chỉnh trọng tâm rồi rẽ ở góc đường giữa những ngôi nhà. Không khí yên tĩnh, đèn đường bật sáng và lời chào của hàng xóm như rì rào sau tường. Càng đi, tôi gắn kết trong đầu làng với những con phố, ngôi nhà thờ và cuộc sống của người dân, và nơi nhỏ này bắt đầu cảm thấy như một nơi để gọi là nhà.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một làng là một cộng đồng nông thôn nhỏ, thường nhỏ hơn thành phố và thường tập trung quanh một nhà thờ hoặc quảng trường chung. Cụm nhà ở và nông trại nằm xen kẽ, hàng xóm quen biết nhau, cuộc sống hàng ngày chậm hơn so với thành phố. Từ village có thể chỉ một nơi thực tế hoặc được dùng như phép ẩn dụ để mô tả khung cảnh thanh bình và cổ điển, hoặc một nơi xa xôi, giản dị. Người học cần phân biệt village với town và city; village thường thiếu các dịch vụ rộng, nhưng vẫn có cửa hàng, trường học và nhà thờ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: dùng in a village; mô tả cuộc sống làng quê; phân biệt village với town và city; ghép với church, shop, school; dùng small hoặc rural cho kích thước; đừng cho rằng dân số đông.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Village không phải là đồng nghĩa với town hay city
  • 村 không phải lúc nào cũng có nhà thờ
  • Village chỉ về vùng quê, khác với nơi du lịch
  • nói in a village chứ không nói at a village
  • Cuộc sống ở làng quê có thể rất bận rộn

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt có thể hiểu nhầm village là một khu chợ nhỏ; cần phân biệt với town và city về mức độ phục vụ.

Mẹo Học

  • Cụm từ hay dùng: cuộc sống làng quê, quảng trường làng, nhà thờ làng
  • live in a village
  • khác biệt village, town, city về dịch vụ
  • mô tả kích thước: nhỏ, nông thôn
  • nói về hàng xóm và chợ
  • hỏi người địa phương về địa danh của làng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'village'?

A.Large city
B.Small town
C.Huge forest
D.Tiny island
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'village' correctly?

A.We visited a village with only a few houses.
B.The village was full of skyscrapers.
C.The village was made entirely of water.
D.I saw a village floating in the sky.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'village'?

A.City
B.Forest
C.Desert
D.Mountain
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'village'?

A.Jungle
B.Metropolis
C.Island
D.Suburb
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario involving a small community of houses?

A.Suburb with many buildings
B.Village with traditional houses
C.Town with various shops
D.City with tall skyscrapers

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Discussing Account Consolidation and Security at the Local Bank

Banking Basics

2026.04.06 · 1:29 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Childhood Memory on the River

Opinion & Ideas

2026.04.01 · 1:15 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Living Vertically: City Life and Coping Strategies

Urban Development

2026.02.24 · 1:04 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ