LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

innocence - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

innocence Ý nghĩa của Từ

  • trạng thái không có tội hay lỗi
  • thiếu kinh nghiệm thế tục hoặc sự tinh tế
  • sự thuần khiết và đơn giản
Illustration for this word

innocence Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

innocence Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɪn.ə.səns/
Mỹ /ˈɪn.ə.səns/
Tiết
innocence

innocence Từ nguyên của Từ

Latinh 'innocentia' = in- (không) + nocere (gây hại) → tiếng Pháp cổ 'innocent' → tiếng Anh; Hình ảnh: Một đứa trẻ thuần khiết đang chơi trên cánh đồng, không bị ảnh hưởng bởi những phức tạp của thế giới.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Việt, innocence có thể được hiểu là sự ngây thơ, sự trong sáng và sự vô tội. Nó có nhiều sắc thái: vô tội về đạo đức (không có tội), thiếu kinh nghiệm sống (naivety), và sự đơn giản, thuần khiết. Người học nên phân biệt với ignorance (thiếu hiểu biết) và naiveté vì mỗi từ mang sắc thái riêng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Nhớ các nghĩa chính: ngây thơ về đạo đức, thiếu kinh nghiệm, sự trong sáng.
  • - Phân biệt innocence và ignorance trong ví dụ.
  • - Dùng với từ childhood để nhấn mạnh sự thuần khiết.
  • - Trong ngữ cảnh pháp lý, hãy dùng innocent until proven guilty.
  • - Ghép với tính từ như tinh khiết hoặc ngây thơ khi phù hợp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Vô tội và ngây thơ là một.
  • Người lớn không thể vô tư lự.
  • Vô tội pháp lý bằng với hoàn hảo đạo đức.
  • Ngây thơ mãi mãi tồn tại.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, innocence có thể hiểu là ngây thơ, trong sáng hoặc vô tội. Người học cần phân biệt với ngốc nghếch và thiếu hiểu biết qua ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Luyện tập innocent until proven guilty để có ngữ cảnh pháp lý.
  • Kết hợp innocence với từ related to childhood để có sắc thái ấm áp.
  • Tạo các câu so sánh innocence và ignorance.
  • Thuộc các collocations phổ biến: innocence lost, bảo tồn sự ngây thơ.
  • Đọc văn bản mô tả sự đối lập giữa innocence và experience.
  • Dùng tính từ như tinh khiết, ngây thơ một cách hợp lý.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'innocence'?

A.Guilty
B.Honesty
C.Blamelessness
D.Deception
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'innocence' correctly?

A.Her innocence was evident from her sincere apology.
B.She confessed to her innocence in the crime.
C.The witness testified to his guilt, not his innocence.
D.He was caught stealing, but claimed his innocence.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is an antonym of 'innocence'?

A.Kindness
B.Naivety
C.Corruption
D.Culpability
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context might 'innocence' be important?

A.Negotiating a peace treaty
B.Teaching children about morals
C.Defending oneself in court
D.Developing a new technology
Bước 5: Thành thạo

Reflect on a time when innocence played a significant role in your life.

A.Friendship misunderstandings
B.Legal matters
C.Workplace dynamics
D.Family conflict resolution

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Navigating Life's Crucial Phases

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.04 · 2:31 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Breath of Reflection

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.02 · 5:42 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Comedy of Life's Little Moments

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.01 · 2:38 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ