LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

input - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

input Ý nghĩa của Từ

  • Thông tin hoặc dữ liệu được nhập vào một hệ thống.
  • Hành động cung cấp dữ liệu cho một thiết bị hoặc quy trình.
  • Một đóng góp hoặc ảnh hưởng trong một cuộc thảo luận.
Illustration for this word

input Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

input Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɪnpʊt/
Mỹ /ˈɪnpʊt/
Tiết
input

input Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: in- (vào) + put (đặt). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'inputus' (để đưa vào) → Tiếng Pháp cổ 'enputer' → Tiếng Anh. Hình ảnh nhớ: Hãy tưởng tượng đổ một xô thông tin vào 'não' của máy tính, cung cấp dữ liệu cần thiết để hoạt động hiệu quả.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đặt bàn tay lên bàn phím, nhấn một phím và nghe tiếng click nhẹ; con trỏ move một chút sang bên phải. Màn hình sáng lên, các ký tự hiện ra gọn gàng. Tôi điều chỉnh tư thế, giữ cho vai thư giãn và cảm nhận sự nỗ lực của hành động nhỏ này. Khoảnh khắc này trở thành việc nhập một chi tiết vào biểu mẫu, một góp ý trong cuộc trò chuyện, hay một đóng góp cho cuộc thảo luận.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Input là một từ tiếng Anh đa nghĩa. Nó chủ yếu chỉ các thông tin hoặc dữ liệu được nhập vào một hệ thống, ứng dụng hoặc mẫu đơn, ví dụ như văn bản gõ, số được gửi hoặc tệp được tải lên. Nó cũng mô tả hành động cung cấp dữ liệu cho một thiết bị hoặc quá trình. Trong thảo luận, input có thể có nghĩa là đóng góp hoặc ảnh hưởng bạn mang lại cho một quyết định. Thuật ngữ này được dùng ở cả ngữ cảnh kỹ thuật lẫn đời sống hàng ngày, với các thành ngữ phổ biến như input field, user input và input/output. Nguồn gốc từ inputus (đặt vào) qua Latinh, via Old French enputer đến tiếng Anh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhắc nhở sử dụng: input thường là danh từ không đếm được; dùng 'some input' hoặc 'a piece of input' chứ không phải 'an input'. Phân biệt dữ liệu đầu vào và đóng góp ý kiến trong thảo luận. Trong ngữ cảnh kỹ thuật dùng các cụm từ như input field, user input và input/output. Động từ to input có nghĩa là nhập dữ liệu vào hệ thống. Tránh nhầm lẫn input với insert hoặc đưa vào theo nghĩa vật lý. Khi nói về ý kiến, dùng provide input hoặc give your input. Giữ thuật ngữ thống nhất trong văn bản kỹ thuật.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Input không chỉ là văn bản; nó còn bao gồm số, tệp và dữ liệu khác.
  • Input và Output không phải cùng một thứ; chúng ở các giai đoạn khác nhau.
  • Input không phải là một người; nó là dữ liệu hoặc đóng góp.
  • Input có thể dùng ở dạng động từ (to input).
  • Một input không phải lúc nào cũng đúng; nó có thể sai hoặc thiếu.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt thường hiểu nhầm input chỉ là nhập liệu; cần phân biệt giữa dữ liệu nhập và đóng góp ý kiến khi tham gia thảo luận.

Mẹo Học

  • Bắt đầu với hai ý nghĩa chính: dữ liệu nhập và đóng góp ý kiến.
  • Học các collocation phổ biến: input field, user input, input/output.
  • Input thường là không đếm được; dùng 'some input' hoặc 'phần input'.
  • to input có nghĩa nhập dữ liệu vào hệ thống.
  • Tránh nhầm lẫn input với output; khi nói về ý kiến hãy dùng đóng góp/ý kiến.
  • Giữ thuật ngữ kỹ thuật nhất quán trong văn bản.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'input'?

A.Output
B.Enter
C.Information
D.Result
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'input' correctly?

A.I received an input from my teacher.
B.The output was impressive.
C.Her result was uncertain.
D.Please input your password.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'input'?

A.Output
B.Feedback
C.Register
D.Process
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'input'?

A.Update
B.Feedback
C.Output
D.Confirm
Bước 5: Thành thạo

How is the concept of 'input' used in computer programming?

A.To format text
B.To display final results
C.To debug errors
D.To provide data for processing

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Parent-Teacher Talk about a Community Project

Parenting & Education

2026.05.13 · 1:27 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Workplace Meeting on Project Integration

Workplace Meeting

2025.09.15 · 0:47 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Urban Development and Community Impact

Urban Development

2025.09.13 · 1:06 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ