answers - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Căn nguyên: 'ans-' từ tiếng Anh cổ 'andswaru' (phản hồi) + 'wer-' (nói). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung ai đó giơ tay để trả lời trong lớp học, tượng trưng cho sự sẵn sàng để trả lời.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đưa tay nhấc điện thoại, nhấn nút trả lời và nghe tiếng ồn trong phòng dần biến mất. Các gợi ý move trong đầu tôi, tôi shift sự tập trung từ câu hỏi sang những câu trả lời có thể. Tôi adjust tâm trí, giữ vững định hướng và set con đường đến một giải pháp có lý. Khi dùng, câu trả lời xuất hiện như một thứ tôi tự mình rèn luyện, thực tế và hữu ích.
Từ 'answer' trong tiếng Anh có thể là động từ và danh từ. Là động từ, nó có nghĩa là trả lời cho một câu hỏi hoặc một yêu cầu; là danh từ, nó chỉ một câu trả lời, một giải pháp hoặc kết quả của một câu hỏi. Người Việt học thường gặp khó ở sự khác biệt giữa trả lời bằng lời và đáp án/giải pháp, và dễ bị nhầm lẫn với từ 'respond' hoặc 'reply'. Cụm từ thông dụng: answer the phone, answer a question, give the correct answer, the answer to the problem. Số nhiều của danh từ là answers; các dạng động từ: answer, answers, answered, answering. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một học sinh giơ tay để trả lời ở lớp.
Với người Việt học tiếng Anh, từ 'answer' vừa chỉ lời đáp bằng lời nói vừa là đáp án; nhầm lẫn phổ biến là cho rằng chỉ có đáp án viết hoặc kết quả cuối cùng.
What is the meaning of the word 'answers'?
Choose the sentence that uses 'answers' correctly.
Which of the following words is most similar to 'answers'?
What is the opposite of 'answers'?
Can you think of a real-life context where someone might provide solutions to inquiries?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật