LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

answers - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

answers Ý nghĩa của Từ

  • trả lời câu hỏi hoặc yêu cầu
  • giải pháp cho một vấn đề hoặc câu hỏi
  • kết quả của một câu hỏi đặt ra
Illustration for this word

answers Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

answers Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɑːnsə/
Mỹ /ˈæn.sɚ/
Tiết
answer

answers Từ nguyên của Từ

Căn nguyên: 'ans-' từ tiếng Anh cổ 'andswaru' (phản hồi) + 'wer-' (nói). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung ai đó giơ tay để trả lời trong lớp học, tượng trưng cho sự sẵn sàng để trả lời.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đưa tay nhấc điện thoại, nhấn nút trả lời và nghe tiếng ồn trong phòng dần biến mất. Các gợi ý move trong đầu tôi, tôi shift sự tập trung từ câu hỏi sang những câu trả lời có thể. Tôi adjust tâm trí, giữ vững định hướng và set con đường đến một giải pháp có lý. Khi dùng, câu trả lời xuất hiện như một thứ tôi tự mình rèn luyện, thực tế và hữu ích.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Từ 'answer' trong tiếng Anh có thể là động từ và danh từ. Là động từ, nó có nghĩa là trả lời cho một câu hỏi hoặc một yêu cầu; là danh từ, nó chỉ một câu trả lời, một giải pháp hoặc kết quả của một câu hỏi. Người Việt học thường gặp khó ở sự khác biệt giữa trả lời bằng lời và đáp án/giải pháp, và dễ bị nhầm lẫn với từ 'respond' hoặc 'reply'. Cụm từ thông dụng: answer the phone, answer a question, give the correct answer, the answer to the problem. Số nhiều của danh từ là answers; các dạng động từ: answer, answers, answered, answering. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một học sinh giơ tay để trả lời ở lớp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phân biệt danh từ và động từ; nhớ dạng số nhiều (answers) và các thì của động từ (answered, answering); chú ý ngữ cảnh; luyện tập các collocation phổ biến như answer the phone và the correct answer.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • answer và respond không phải lúc nào cũng đồng nghĩa; ngữ cảnh và mức độ trang trọng khác nhau.
  • danh từ có thể là câu trả lời hoặc giải pháp, không chỉ kết quả cuối cùng.
  • có thể dùng 'answer' khi nói, không chỉ khi viết.
  • lưu ý dạng: answers, answered, answering.
  • trong văn cảnh formal, dễ nhầm với respond hoặc reply.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt học tiếng Anh, từ 'answer' vừa chỉ lời đáp bằng lời nói vừa là đáp án; nhầm lẫn phổ biến là cho rằng chỉ có đáp án viết hoặc kết quả cuối cùng.

Mẹo Học

  • Tạo đoạn đối thoại ngắn với từ answer.
  • Luyện câu có dạng danh từ và động từ ở dạng đơn giản.
  • Thuộc các collocation như answer the phone.
  • Chú ý phát âm: /ˈænsər/ và /rɪˈpɒnd/ khác nhau.
  • Viết 5 gợi ý và trả lời bằng giọng to.
  • Đọc to để kiểm tra nhịp điệu của 'answering'.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'answers'?

A.Questions to be asked
B.Responses to questions
C.Problems needing solutions
D.The act of questioning
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'answers' correctly.

A.He answers the call promptly every time.
B.She loves ice cream answers.
C.The answers were too difficult to understand.
D.They answers the question incorrectly.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is most similar to 'answers'?

A.statements
B.questions
C.replies
D.issues
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'answers'?

A.solutions
B.questions
C.responses
D.conclusions
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might provide solutions to inquiries?

A.In a class, students ask for clarification.
B.During a meeting, new ideas are shared.
C.A teacher evaluates test scores.
D.Experts gather feedback from participants.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Directions after the storm

Asking for Directions

2026.02.01 · 0:35 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Help to Attach a File

Asking for Help

2025.10.13 · 0:34 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Border Interview: Visiting a Relative

Immigration & Customs

2026.01.22 · 1:51 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Preview of Youth in an Emergency

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.12 · 3:28 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Northeastern Mornings, Liable Hearts

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.07 · 2:40 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ