LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

instantaneous - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

instantaneous Ý nghĩa của Từ

  • xảy ra ngay lập tức
  • xảy ra đồng thời
  • xảy ra chỉ trong chốc lát
Illustration for this word

instantaneous Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

instantaneous Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌɪnstənˈteɪnɪəs/
Mỹ /ˌɪnstenˈteɪniəs/
Tiết
instantaneous

instantaneous Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'instant' (từ Latin 'instans' có nghĩa là 'ngay lập tức' hoặc 'liền') + 'aneous' (hậu tố). Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc đồng hồ điểm đúng vào khoảnh khắc sự kiện diễn ra mà không có sự chậm trễ, minh họa được bản chất của 'tức thời' như những điều xảy ra không có khoảng dừng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

instantaneous mô tả sự kiện xảy ra mà không có độ trễ đáng kể, ngay tại khoảnh khắc. Nó thường được dùng cho phản ứng, vận tốc hoặc sự biến đổi xảy ra rất nhanh. so với immediate, instantaneous nhấn mạnh tính tức thì hoặc đúng tại thời điểm xảy ra, còn immediate thường gợi ý sự cấp bách hoặc hành động ngay lập tức.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng instantaneous cho các sự kiện không có độ trễ nhận thấy
  • - Kết hợp với động từ như 'xảy ra', 'phản ứng', 'thay đổi' để tự nhiên
  • - Khác với immediate ở chỗ nhấn mạnh khoảnh khắc thực sự xảy ra
  • - Không dùng cho quá trình dài; dùng nhanh hoặc ngay khi thích hợp
  • - Lưu ý khi dùng ở nghĩa bóng

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • instantaneous không phải lúc nào cũng có nghĩa là xảy ra ngay tức thì ở mọi ngữ cảnh.
  • Nó không chỉ nói đến tốc độ vật lý; có thể mô tả phản ứng tinh thần nhanh.
  • Nó không đồng nghĩa với hoàn hảo; một thay đổi instantaneous có thể là một phần.
  • Không chỉ định về thời lượng; thậm chí khoảng thời gian rất ngắn cũng có thể được xem là instantaneous.
  • Có thể nhầm với immediate, nhưng instantaneous nhấn mạnh thời điểm chính xác.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hiểu tức thì như đúng lúc, nhưng trong tiếng Anh immediate nhấn mạnh sự khẩn cấp; phân biệt rõ giữa hai khái niệm.

Mẹo Học

  • So sánh với ngay lập tức để thấy sự khác biệt giữa thời điểm và sự khẩn cấp
  • Kết hợp với các động từ như xảy ra, phản ứng, thay đổi
  • Trong ngữ cảnh khoa học để nhấn mạnh thời điểm
  • Không dùng cho quá trình dài
  • Thực hành so sánh instantaneous vs nhanh
  • Hình dung một dòng thời gian trong đầu

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'instantaneous' mean?

A.Sluggish or slow to respond
B.Immediate or occurring without delay
C.Gradual and progressive
D.Deferential and respectful
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'instantaneous' correctly.

A.She felt an instantaneous spark of joy when she saw him.
B.The instantaneous response was slow due to the delay.
C.The rain came instantaneous without warning.
D.His growth was instantaneous and took years.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'instantaneous'?

A.Timely
B.Procrastinated
C.Latency
D.Leisurely
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'instantaneous'?

A.Slow
B.Immediate
C.Ongoing
D.Rapid
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'instantaneous'?

A.In a race, the competitors had a quick reaction time.
B.The chef prepared the meal slowly for optimal flavor.
C.The computer processed the data instantaneously, providing results in seconds.
D.The clock ticks at a constant pace.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Impact of Technology on Communication and Postage

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.07 · 1:47 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ