LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

intermittent - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

intermittent Ý nghĩa của Từ

  • xảy ra ở khoảng thời gian không đều; không liên tục
  • dừng lại rồi lại bắt đầu
  • có những khoảng thời gian hoạt động và không hoạt động luân phiên
Illustration for this word

intermittent Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

intermittent Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪntəˈmɪtənt/
Mỹ /ˌɪntərˈmɪtnt/
Tiết
intermittent

intermittent Từ nguyên của Từ

Gốc: inter- = giữa, miss = gửi; Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một chiếc xe có cần gạt nước tự động ngắt kết nối và kết nối, giống như bản chất của một điều gì đó xảy ra không liên tục.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Intermittent mô tả một điều gì đó xảy ra theo chu kỳ không đều đặn thay vì liên tục. Nó nhấn mạnh các khoảng nghỉ hoặc khoảng trống giữa các lần xuất hiện, như mưa gián đoạn, mất điện gián đoạn hoặc một vấn đề động cơ xuất hiện rồi biến mất. Thuật ngữ này thường được dùng cho các quá trình bắt đầu, dừng và bắt đầu lại, hoặc cho các mẫu luân phiên giữa giai đoạn hoạt động và ngưng hoạt động. Người học nên lưu ý intermittent không có nghĩa là hiếm hoặc ngẫu nhiên; thường có nhịp điệu rõ ràng của các đợt rồi tới các khoảng nghỉ. Hãy dùng với danh từ như hành vi, triệu chứng, dịch vụ hoặc tiếng động để diễn đạt thời gian không ổn định.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng intermittent để mô tả sự kiện dừng lại rồi tiếp tục, không phải những sự việc liên tục. Ghép nó với danh từ có thể bắt đầu và dừng. Lưu ý dạng trạng từ intermittently. Kiểm tra xem có một nhịp điệu của đợt bật lên rồi nghỉ không trước khi chọn từ đồng nghĩa. Dùng với các từ như hành vi, triệu chứng, dịch vụ hoặc tiếng động để mô tả thời gian không ổn định.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Intermittent không chỉ có nghĩa là hiếm mà còn ám chỉ nhịp điệu ngắt quãng giữa các lần xảy ra.
  • Nó không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với sporadic, cái sau có thể thiếu một quy luật rõ ràng.
  • Tránh dùng intermittent cho những thứ thực sự liên tục và ổn định.
  • Intermittent là tính từ; trạng từ tương ứng là intermittently.
  • Tránh nhầm lẫn giữa intermittent và incidental, cái sau nói về kết quả bất ngờ hơn là thời điểm.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, intermittent ám chỉ sự ngắt quãng có nhịp điệu và sự bắt đầu lại, khác với sporadic có thể không có khuôn mẫu rõ ràng. Lưu ý cách dùng với triệu chứng, sự cố hay dịch vụ để diễn đạt thời gian không ổn định.

Mẹo Học

  • Học các collocation phổ biến với intermittent (mưa gián đoạn, sự cố gián đoạn, tín hiệu gián đoạn).
  • So sánh với sporadic để phân biệt nhịp điệu và ngẫu nhiên.
  • Luyện tập dạng tính từ và trạng từ (intermittent, intermittently).
  • Nghe các khoảng nghỉ và sự khởi động lại trong các tình huống thực tế (thông báo, đèn hệ thống).
  • Tạo câu ví dụ từ đời sống hàng ngày.
  • Dùng dòng thời gian để minh họa các khoảng nghỉ và khởi động lại.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'intermittent'?

A.Partly cloudy
B.Invincible
C.Continuous
D.Occurring at irregular intervals
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'intermittent' correctly?

A.She painted the room red.
B.He ran continuously without stopping.
C.The intermittent rain showers made the picnic challenging.
D.The cat slept peacefully on the bed.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'intermittent'?

A.Regular
B.Constant
C.Steady
D.Spasmodic
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'intermittent'?

A.Inconsistent
B.Periodic
C.Frequent
D.Recurrent
Bước 5: Thành thạo

In what real-life scenario would 'intermittent' be used?

A.Listening to a song on repeat
B.Eating a meal at a regular time every day
C.Following a strict daily routine
D.Experiencing sporadic Wi-Fi connection issues

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Technology and Social Media: Benefits and Disruptions

Technology & Social Media

2026.02.24 · 1:35 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ