LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

interpose - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

interpose Ý nghĩa của Từ

  • đặt mình giữa người khác
  • can thiệp hoặc xen vào
  • giới thiệu một ý tưởng hoặc lập luận giữa những người khác
Illustration for this word

interpose Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

interpose Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌɪntəˈpəʊz/
Mỹ /ˌɪntərˈpoʊz/
Tiết
interpose

interpose Từ nguyên của Từ

inter- = giữa + pose = đặt; nguồn gốc lịch sử: Latin -> Pháp cổ -> Anh. Hãy tưởng tượng ai đó đặt một vật giữa những người khác, minh họa hành động can thiệp hoặc thêm vào.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Interpose là một động từ trang trọng có nghĩa là tự mình đặt mình giữa hai hoặc nhiều người hoặc vật, thường để ngăn chặn xung đột, bảo vệ ai đó hoặc chỉ đạo một cuộc thảo luận. Nó cũng có thể có nghĩa là đưa ra một ý tưởng hoặc một lập luận giữa những người khác, chèn thêm một quan điểm mới vào cuộc trò chuyện hoặc quyết định. Trong thực tế, bạn có thể tự mình xen giữa hai đồng nghiệp đang tranh cãi hoặc đặt một câu hỏi để làm rõ một điểm. Việc phân biệt với từ interrupt và interfere là quan trọng, vì interpose nhấn mạnh sự can thiệp có chủ ý.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Interpose là một động từ trang trọng; dùng cho can thiệp có chủ ý.
  • • Dùng với between cho hai người trở lên.
  • • Xen vào bằng một nhận định hoặc chứng cứ.
  • • Khác với interrupt và interfere về sắc thái chú ý.
  • • Luyện tập trong các tình huống formal và tranh luận.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ là chỉ đứng giữa mọi người về mặt vật lý.
  • Giống interrupt.
  • Không thể dùng cho ý tưởng trừu tượng.
  • Phải có sự can thiệp của người thứ ba.
  • Thường gặp trong tiếng nói hàng ngày.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, interpose là một hình thức can thiệp có chủ ý và trang trọng; khác với ngắt lời hay can thiệp tùy ý.

Mẹo Học

  • Luyện phân biệt interpose với interrupt trong các ngữ cảnh khác nhau.
  • Nhớ cấu trúc interpose between A and B.
  • Dùng interpose với một nhận định hoặc bằng chứng.
  • Dành cho các tình huống formal hoặc văn bản trang trọng.
  • So sánh với intervenire và can thiệp để cảm nhận sắc thái.
  • Tạo câu về tranh luận, đàm phán và quyết định.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'interpose'?

A.To erase completely
B.To accelerate
C.To insert between
D.To simplify
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'interpose' used correctly?

A.She decided to interpose the difficult decision.
B.The teacher interposed the exciting story to the lesson.
C.He attempted to interpose himself in the argument.
D.They interposed the old building with a modern one.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'interpose'?

A.Combine
B.Exclude
C.Dissolve
D.Intervene
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'interpose'?

A.Reveal
B.Merge
C.Remove
D.Soothe
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would someone likely interpose?

A.Reading a book
B.Cooking a meal
C.Driving a car
D.Mediating an argument

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ