interpreter - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Root decomposition: tiền tố inter- (giữa) + gốc interpret- (giải thích/dịch) + hậu tố -er (người làm). Nguồn gốc: Latinh interpretari 'giải thích/dịch' → Pháp cổ interpreteur/ interprete → tiếng Anh interpreter. Hình ảnh ký ức: hãy hình dung một phiên dịch viên giữa hai đám đông ngôn ngữ, đội tai nghe và thì thầm bản dịch vào micro chung.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQInterpreter có thể là người phiên dịch thi hành ngay, người làm công việc phiên dịch thờì gian thực, hoặc là chương trình máy tính thực thi mã nguồn từng dòng. Trong CNTT người ta dùng từ trình thông dịch để chỉ chương trình thực thi mã nguồn. Ngoài ra interpreter còn có nghĩa là người giải thích ý nghĩa của điều gì. Người học tiếng Anh hay nhầm giữa interpreter và translator, cũng nhầm lẫn giữa nghĩa của người và máy. Phân biệt ba ngữ cảnh sẽ giúp dùng đúng.
Explain to Vietnamese speaker learning English: ba nghĩa khác nhau và bối cảnh
What is the meaning of 'interpreter'?
In which sentence is 'interpreter' used correctly?
Which word is a synonym of 'interpreter'?
What is the opposite of an 'interpreter'?
In what real-life context would you need an 'interpreter'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật