LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

interpreter - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

interpreter Ý nghĩa của Từ

  • người phiên dịch đồng thời/theo thời gian thực
  • một chương trình máy tính thực thi mã nguồn theo từng dòng
  • một người giải thích ý nghĩa của một điều gì đó
Illustration for this word

interpreter Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

interpreter Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈtɜː.tə/
Mỹ /ɪnˈtɝː.pɚ.tɚ/
Tiết
interpreter

interpreter Từ nguyên của Từ

Root decomposition: tiền tố inter- (giữa) + gốc interpret- (giải thích/dịch) + hậu tố -er (người làm). Nguồn gốc: Latinh interpretari 'giải thích/dịch' → Pháp cổ interpreteur/ interprete → tiếng Anh interpreter. Hình ảnh ký ức: hãy hình dung một phiên dịch viên giữa hai đám đông ngôn ngữ, đội tai nghe và thì thầm bản dịch vào micro chung.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Interpreter có thể là người phiên dịch thi hành ngay, người làm công việc phiên dịch thờì gian thực, hoặc là chương trình máy tính thực thi mã nguồn từng dòng. Trong CNTT người ta dùng từ trình thông dịch để chỉ chương trình thực thi mã nguồn. Ngoài ra interpreter còn có nghĩa là người giải thích ý nghĩa của điều gì. Người học tiếng Anh hay nhầm giữa interpreter và translator, cũng nhầm lẫn giữa nghĩa của người và máy. Phân biệt ba ngữ cảnh sẽ giúp dùng đúng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng phiên dịch viên cho lời nói thật thời gian thực và không phải translator
  • Trong CNTT trình thông dịch thực thi mã nguồn từng dòng
  • Phải phân biệt ba nghĩa khi viết tài liệu
  • Chú ý đến collocations như phiên dịch viên tại tòa án
  • Xác định ngữ cảnh khi nghi ngờ

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Interpreter là người phiên dịch; không phải translator
  • Trong CNTT interpreter không phải compiler
  • Interpretation không chỉ giải thích mà không dịch
  • Interpreting là thực hiện ngôn ngữ chứ không phải translation
  • Nghĩa từ phụ thuộc ngữ cảnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Explain to Vietnamese speaker learning English: ba nghĩa khác nhau và bối cảnh

Mẹo Học

  • Phân biệt ba cách dùng và luyện tập trong ngữ cảnh khác nhau
  • Luyện tập 10 câu cho phiên dịch trực tiếp và cho mã nguồn
  • Ghi nhớ collocations như phiên dịch viên tại tòa
  • So sánh interpreter với translator và compiler
  • Chú ý đến từ mượn CNTT
  • Dùng thẻ từ với ví dụ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'interpreter'?

A.One who translates spoken language
B.One who speaks multiple languages
C.One who repairs computers
D.One who writes novels
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'interpreter' used correctly?

A.The interpreter helped bridge the language gap.
B.She hired an interpreter to fix her car.
C.He was a skilled interpreter of musical notes.
D.The interpreter painted a beautiful landscape.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'interpreter'?

A.Detective
B.Chef
C.Engineer
D.Translator
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of an 'interpreter'?

A.Mute
B.Teacher
C.Mime
D.Listener
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you need an 'interpreter'?

A.In a foreign country for business meetings
B.During a medical emergency
C.At a restaurant ordering food
D.While watching a movie at home

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ