LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

interrupting - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

interrupting Ý nghĩa của Từ

  • dừng một cái gì đó tiếp tục
  • ngắt lời trong cuộc trò chuyện
  • ngừng một hoạt động tạm thời
Illustration for this word

interrupting Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

interrupting Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌɪn.təˈræpt/
Mỹ /ˌɪn.təˈræpt/
Tiết
interrupt

interrupting Từ nguyên của Từ

inter- = giữa, rup- = gãy; Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cuộc trò chuyện nơi một người đột nhiên chen vào, làm gián đoạn dòng chảy, giống như xé một tờ giấy.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em nghiêng người về phía trước, bàn tay từ từ giơ lên để ngắt dòng cuộc trò chuyện. Một giọng nói bị chen ngang, nhịp điệu thay đổi. Tôi cố gắng điều chỉnh nhịp thở và lên tiếng một cách rõ ràng, giữ ánh mắt. Sự gián đoạn này mở đường cho cuộc thảo luận đi theo hướng mới.

Ngữ Cảnh Thực Tế

interrupt là động từ có nghĩa là làm cho một việc đang diễn ra dừng lại, hoặc chen ngang vào cuộc trò chuyện hoặc hoạt động. Nó đi kèm với tân ngữ trực tiếp: interrupt một cuộc họp, interrupt người đang nói, interrupt quy trình làm việc. Việc interrupt thường mang nghĩa thiếu lịch sự hoặc làm gián đoạn nhịp flow, đặc biệt khi người can thiệp không chờ hỏi. Trong tiếng Anh hàng ngày hay gặp các cụm như 'Sorry to interrupt, but …' hoặc 'He interrupted the presentation to ask a question.' Nó cũng có thể có nghĩa tạm thời dừng một công việc đang làm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng 'Sorry to interrupt, but …' để lịch sự khi chen ngang. Interrupt có thể áp dụng cho cuộc họp, bản tin hoặc quy trình làm việc, nhưng không dùng cho địa điểm hoặc thời điểm. Phân biệt với interfere hoặc intrude tùy mức độ lịch sự. Ví dụ: interrupt một cuộc họp, interrupt bài thuyết trình, interrupt tiến trình làm việc.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Có thể nhầm lẫn interrupt với interrupt vô nghĩa khi hiểu sai về sự ngắt tạm thời hoặc ngắt dòng.
  • Nhiều người nhầm lẫn interrupt với interfere; interrupt tập trung vào việc chen ngang trong cuộc trò chuyện, interfere là can thiệp quá mức.
  • Ngắt một quá trình hay một chương trình có thể xảy ra, nhưng không phải lúc nào cũng là ngừng hẳn.
  • Thường gặp 'Sorry to interrupt, but …' để lịch sự; không phải mọi lần chen ngang đều là chêm lời.
  • Interject là chèn lời ngắn, mang tính lịch sự; không phải mọi sự chen ngang đều là interjection.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Phần này giải thích cho người Việt học tiếng Anh cách mà sự ngắt câu trong tiếng Anh có thể mang tính xã hội; phụ thuộc ngữ cảnh mà lịch sự hoặc thô lỗ.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng interrupt là động từ tạp động: interrup thông qua chen ngang một người hoặc một quá trình, không phải địa điểm.
  • Dùng 'Sorry to interrupt, but …' để lịch sự.
  • Phân biệt interrupt với interject và interfere theo ngữ cảnh.
  • Collocations phổ biến: interrupt a meeting, interrupt a broadcast, interrupt the workflow.
  • Tránh 'interrupt in' hoặc 'interrupt with'; dùng 'interrupt someone' hoặc 'interrupt the program'.
  • Nghe ví dụ thực tế để nắm thời điểm phù hợp để chen ngang.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Navigating Social Media and Information Online

Technology & Social Media

2026.03.31 · 1:21 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ