LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

interweaves - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

interweaves Ý nghĩa của Từ

  • đan xen hoặc kết hợp
  • trộn lẫn hoặc hợp nhất các yếu tố khác nhau
  • kết nối nhiều khía cạnh khác nhau
Illustration for this word

interweaves Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

interweaves Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌɪntəˈwiːv/
Mỹ /ˌɪntərˈwiːv/
Tiết
interweave

interweaves Từ nguyên của Từ

Cấu trúc gốc: inter- (giữa) + weave (hình thành bằng cách đan các sợi). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh trung cổ 'interweven', xuất phát từ tiếng Anh cổ 'interwefan', chịu ảnh hưởng từ tiếng Pháp cổ 'entrelacer'. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một tấm thảm đầy màu sắc nơi các sợi chỉ nhiều màu đan xen với nhau một cách đẹp mắt, đại diện cho những ý tưởng khác nhau hòa quyện thành một.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Interweave có nghĩa là xen vào nhau hoặc kết hợp các yếu tố để tạo thành một tổng thể đồng thời với sự phụ thuộc lẫn nhau. Nó có thể dùng cho vải hoặc cho ý tưởng, văn hóa, hoặc câu chuyện đan xen vào nhau. Trong tiếng Việt hay dùng các động từ như đan xen, xen lẫn, hòa quyện, hay kết hợp một cách có chủ đích. Cụm từ này thường đi với with hoặc giữa để nhấn mạnh sự liên kết. Nghĩa bóng nhấn mạnh sự hòa hợp và sự liên thông giữa các phần, chứ không chỉ đơn thuần thêm vào.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Interweave nhấn mạnh sự hòa nhập lẫn nhau, không chỉ trộn lẫn.
  • - Dùng với with hoặc giữa để kết nối các yếu tố.
  • - Danh từ là interweaving.
  • - Thường gặp trong văn học hoặc phân tích.
  • - Tránh lạm dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm với chỉ trộn lẫn mà không có sự tích hợp lẫn nhau.
  • Tin rằng nó chỉ áp dụng cho dệt may.
  • Không dùng cho ý tưởng trừu tượng.
  • Không phân biệt rõ ràng với entangled/ interwoven.
  • Dùng trong văn nói hàng ngày khi không phù hợp.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, interweave mang hàm ý 'đan vào nhau' hoặc 'kết hợp chặt chẽ'. Tránh dùng như 'pha trộn' thông thường khi muốn nhấn mạnh sự liên kết sâu.

Mẹo Học

  • - Học các collocations phổ biến: interweave with, interweaving.
  • - Phân biệt giữa hòa lẫn và tích hợp lẫn nhau.
  • - Dùng interweaving cho diễn đạt quá trình đang diễn ra.
  • - Dùng trong văn học hoặc phân tích; tránh dùng quá nhiều trong nói hàng ngày.
  • - Luyện viết hai ý tưởng đan xen thành một đoạn văn mạch lạc.
  • - Đọc ví dụ để cảm nhận sắc thái ngữ điệu.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Managing a Polluted Estuary at Night

Environment & Pollution

2026.03.13 · 1:18 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ