design - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
de- = loại bỏ, sign = dấu hiệu; Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng việc tạo ra một bản thiết kế trên giấy, đánh dấu không gian và hình dạng để thực hiện một công trình hoặc tác phẩm nghệ thuật.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm bút và move đường nét trên trang giấy trắng. Tôi điều chỉnh khoảng cách, cảm giác một lực đẩy nhỏ push. Tôi đặt các hình khối và giữ cân bằng, turn ý tưởng thành bố cục. Dần dần, design lộ ra, cho thấy nó có vẻ ngoài và chức năng.
Design trong tiếng Anh là hành động lên kế hoạch hoặc vẽ ra một cái gì đó để cho thấy vẻ ngoài và chức năng của nó. Danh từ design có thể chỉ một bản thiết kế, sơ đồ, hoa văn hoặc phong cách trang trí; động từ design là thiết kế, lập kế hoạch cho một sản phẩm, tòa nhà hoặc đồ họa, thường chú ý đến chức năng và thẩm mỹ. Trong tiếng Việt, từ vựng liên quan như thiết kế giao diện, thiết kế sản phẩm hay designer. Người học thường hiểu lầm design chỉ là "làm ra" hay "tạo ra" mà bỏ qua yếu tố lên kế hoạch và cấu trúc; dễ nhầm với "tạo" hay "sản xuất" thiếu mục đích.
Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: design ở tiếng Anh bao hàm cả kế hoạch lẫn ngoại hình; lỗi phổ biến: dịch sai thành 'làm' hay 'tạo ra' mà bỏ qua yếu tố lên kế hoạch.
Which of the following sentences use the word 'design' correctly?
What is the most similar word to 'design'?
What is the opposite of 'design'?
Can you give an example of a real-life context for 'design'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật