LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

design - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

design Ý nghĩa của Từ

  • Một kế hoạch hoặc bản vẽ thể hiện vẻ ngoài và chức năng của một thứ.
  • Tạo một kế hoạch hoặc bản vẽ cho một thứ.
  • Một phong cách trang trí hoặc thiết kế trong nghệ thuật.
Illustration for this word

design Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

design Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˈzaɪn/
Mỹ /dɪˈzaɪn/
Tiết
design

design Từ nguyên của Từ

de- = loại bỏ, sign = dấu hiệu; Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng việc tạo ra một bản thiết kế trên giấy, đánh dấu không gian và hình dạng để thực hiện một công trình hoặc tác phẩm nghệ thuật.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm bút và move đường nét trên trang giấy trắng. Tôi điều chỉnh khoảng cách, cảm giác một lực đẩy nhỏ push. Tôi đặt các hình khối và giữ cân bằng, turn ý tưởng thành bố cục. Dần dần, design lộ ra, cho thấy nó có vẻ ngoài và chức năng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Design trong tiếng Anh là hành động lên kế hoạch hoặc vẽ ra một cái gì đó để cho thấy vẻ ngoài và chức năng của nó. Danh từ design có thể chỉ một bản thiết kế, sơ đồ, hoa văn hoặc phong cách trang trí; động từ design là thiết kế, lập kế hoạch cho một sản phẩm, tòa nhà hoặc đồ họa, thường chú ý đến chức năng và thẩm mỹ. Trong tiếng Việt, từ vựng liên quan như thiết kế giao diện, thiết kế sản phẩm hay designer. Người học thường hiểu lầm design chỉ là "làm ra" hay "tạo ra" mà bỏ qua yếu tố lên kế hoạch và cấu trúc; dễ nhầm với "tạo" hay "sản xuất" thiếu mục đích.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Design có thể là danh từ hoặc động từ.
  • - Cụm từ thông dụng: design a logo, the design of a system, design thinking.
  • - Đừng dịch mọi khi bằng 'làm' hay 'tạo ra'.
  • - Lưu ý dạng số nhiều và khác biệt với từ designer.
  • - Design mang nghĩa lên kế hoạch và thẩm mỹ, chứ không chỉ sản xuất.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Design chỉ là làm ra mà bỏ qua lên kế hoạch.
  • Danh từ và động từ bị bỏ qua sự khác biệt.
  • Design chỉ liên quan đến thẩm mỹ, không chức năng.
  • Khác biệt giữa thiết kế và sản xuất bị bỏ qua.
  • Quên dùng collocations như thiết kế giao diện.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: design ở tiếng Anh bao hàm cả kế hoạch lẫn ngoại hình; lỗi phổ biến: dịch sai thành 'làm' hay 'tạo ra' mà bỏ qua yếu tố lên kế hoạch.

Mẹo Học

  • Xác định hai chức năng chính của design (danh từ và động từ).
  • Học thuộc các collocation phổ biến (design a X, the design of Y, design thinking).
  • Phân biệt danh từ và động từ tùy ngữ cảnh.
  • Luyện với thiết kế giao diện, thiết kế sản phẩm, v. v.
  • So sánh với từ đồng nghĩa như kế hoạch, bố cục để mở rộng từ vựng.
  • Ôn lại các dạng quá khứ: designed, redesign, designing.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'design'?

A.Jump
B.Plan
C.Tree
D.Carry
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences use the word 'design' correctly?

A.He ran the design of the house.
B.She used a design to cook dinner.
C.The cat design on the windowsill.
D.They design to the store.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is the most similar word to 'design'?

A.Create
B.Laugh
C.Eat
D.Sleep
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'design'?

A.Beautiful
B.Stumble
C.Random
D.Forget
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life context for 'design'?

A.They walked in the park for exercise.
B.He fixed the problem with the car engine.
C.She sketched out the plan for the garden layout.
D.The weather was beautiful outside.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Clinic Visit and Help

Health Clinic Visit

2026.04.06 · 0:37 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Gym Chat about Classes and Style

Sports & Fitness

2026.05.10 · 1:13 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Algorithms as a Whip: Attention and Constraints on Social Media

Technology & Social Media

2026.03.26 · 1:21 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Project Check-in: Budget and Design Concerns

Workplace Meeting

2026.03.25 · 1:09 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ