LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

intonation - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

intonation Ý nghĩa của Từ

  • sự thay đổi ngữ điệu trong lời nói
  • sự điều chỉnh âm thanh
  • một yếu tố phát âm ảnh hưởng đến nghĩa
Illustration for this word

intonation Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

intonation Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌɪntəˈneɪʃən/
Mỹ /ˌɪntəˈneɪʃən/
Tiết
intonation

intonation Từ nguyên của Từ

Từ 'intonation' có thể được phân tích thành tiền tố 'in-' (bên trong) và gốc 'ton-' (tông), có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'intonatio'. Nó đã phát triển từ tiếng Latinh sang tiếng Pháp cổ và sau đó là tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một ca sĩ đang kéo ra những tông âm đẹp từ sâu thẳm bên trong, giọng hát của họ lên xuống trong một điệu nhảy cuốn hút.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Ngữ điệu là mẫu biến thiên cao/thấp của giọng nói khi phát âm. Nó có thể báo hiệu câu hỏi, câu khẳng định, cảm xúc hoặc nhấn mạnh một điểm. Nó thậm chí có thể làm thay đổi ý nghĩa của câu mà không đổi từ ngữ. Khi học, chú ý đến đường nét giai điệu ở cuối câu, tới trọng tâm từ và giọng điệu tổng thể, vì người bản ngữ dùng ngữ điệu để diễn đạt ý định và thái độ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy chú ý đến đường nét giai điệu, chứ không chỉ từ ngữ.
  • Cuối câu lên cao thường báo hiệu câu hỏi.
  • Luyện tập với các cuộc hội thoại ngắn để nghe các mẫu.
  • Ghi âm và so sánh với người nói bản ngữ.
  • Phụ thuộc ngữ cảnh để chọn ngữ điệu phù hợp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Ngữ điệu giống với dấu câu; giọng điệu có thể thay đổi ý nghĩa ngay cả khi từ ngữ giống nhau.
  • Ngữ điệu = nhấn âm; hai khái niệm này tương đương.
  • Ngữ điệu không chỉ xuất hiện trong tiếng Anh; mọi ngôn ngữ đều có mẫu ngữ điệu.
  • Có thể học ngữ điệu chỉ bằng cách ghi nhớ các cụm cố định.
  • Ngữ điệu thay đổi ý nghĩa của câu theo cách giống nhau ở tất cả ngôn ngữ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt học tiếng Anh, ngữ điệu cuối câu là tín hiệu chính để phân biệt câu hỏi và khẳng định; người bản ngữ cũng dựa vào ngữ cảnh và sắc thái.

Mẹo Học

  • Nghe người bản ngữ và bắt chước nhịp điệu của họ.
  • Luyện các phần kết thúc lên xuống trong các cuộc đối thoại ngắn.
  • Ghi âm lại và so sánh với người bản ngữ.
  • Tập trung vào mẫu câu, không phải từ đơn lẻ.
  • Luyện ở các ngữ cảnh khác nhau để thể hiện sự lịch sự, ngạc nhiên hoặc nghi ngờ.
  • Hãy nói chậm và tăng dần sự nhấn giọng tại các biến đổi âm điệu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'intonation'?

A.An emotional feeling
B.A type of musical instrument
C.The rise and fall of the voice in speaking
D.A physical action
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'intonation' correctly?

A.The teacher explained the importance of intonation in effective communication.
B.He showed great intonation during his football game.
C.Her intonation while singing was off-key.
D.The child's intonation while painting was impressive.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'intonation'?

A.Melody
B.Pitch
C.Volume
D.Tempo
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'intonation'?

A.Monotone
B.Silence
C.Rhythm
D.Harmony
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life situation where someone might use varied voice patterns?

A.During a formal speech, the speaker used varied voice patterns to emphasize points.
B.They had a conversation about their schedule without using changes in their voice.
C.In a typical business meeting, everyone spoke in the same tone.
D.The team members whispered to each other throughout the presentation.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ