islands - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: đảo (isle); Nguồn gốc: Latin 'insula' → tiếng Pháp cổ 'isle' → tiếng Anh. Hình ảnh: Hãy tưởng tượng một bãi biển yên bình, bao quanh bởi những hàng dừa, trên một hòn đảo tách biệt với sự hỗn loạn của thế giới.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đẩy khỏi bến, giữ thăng bằng trên thuyền. Bờ biển lùi lại và một mảnh đất nằm ở giữa nước bao quanh, tôi điều chỉnh mái chèo để giữ thẳng đường. Gió và nước làm tăng độ tập trung, tôi cảm thấy quyết định nảy lên để tiếp tục di chuyển. Mảnh đất nhỏ ấy như một thế giới riêng, nơi ta có thể đặt cuộc sống của mình lên đó, tách ra khỏi lục địa.
Một hòn đảo là một mảnh đất hoàn toàn được bao quanh bởi nước, đủ lớn để duy trì sự sống và hoạt động của con người. Trong tiếng Anh hàng ngày, từ này có thể mô tả đặc điểm địa lý như các hòn đảo ở vùng Caribê hoặc Manhattan, và nó thường gợi lên ý tưởng về sự cô lập hoặc tách biệt với đất liền. Island cũng mang sắc thái ẩn dụ, ám chỉ một nơi hoặc tình huống đứng riêng khỏi bối cảnh xung quanh, mang lại sự ẩn náo hoặc khó tiếp cận. Các cụm từ đi kèm phổ biến gồm island nation, island life và islander. Từ nguyên từ isle rồi insula, đến island trong tiếng Anh hiện đại.
Đối với người Việt: phân biệt rõ ràng giữa nghĩa địa lý và nghĩa ẩn dụ, nhấn mạnh các collocations và giới từ phổ biến.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật