LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

january - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

january Ý nghĩa của Từ

  • tháng đầu tiên của năm
  • thời gian liên quan đến những khởi đầu mới
  • thường lạnh và mùa đông ở bán cầu bắc
Illustration for this word

january Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

january Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdʒæn.jʊ.ə.ri/
Mỹ /ˈdʒæn.juˌɛr.i/
Tiết
january

january Từ nguyên của Từ

Janus = vị thần hai mặt (vị thần của những khởi đầu) + -ary = liên quan đến. Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một vị thần hai mặt nhìn về phía trước và phía sau, đại diện cho những khởi đầu mới.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi lướt ngón tay trên lịch và lật trang sang tháng Giêng. Khi lật trang, không khí trong phòng dường như lạnh hơn một chút và một động lực mới bắt đầu xuất hiện. Tôi điều chỉnh kế hoạch và để khởi đầu mới yên ổn nằm trong lòng ngực. Bước tiếp theo là hành động: đặt mục tiêu nhỏ, thay đổi thói quen và kiên trì tiến lên từng bước.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Tháng Giêng là tháng đầu tiên của năm theo lịch Gregory. Nó là thời điểm nhiều người đặt mục tiêu năm mới, lên kế hoạch và nhìn lại năm vừa qua. Trong tiếng Anh, january thường gợi hình ảnh mùa đông ở bán cầu bắc, với lạnh, tuyết và đêm dài; ở bán cầu nam là mùa hè. Tháng này cũng đánh dấu sự trở lại của nhịp sống hàng ngày: trường học khai giảng, ngân sách được rà soát và các dự án mới bắt đầu. Từ này gợi ý khởi đầu và sự trôi của thời gian, là nền tảng hữu ích để học từ vựng liên quan lịch và mùa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) January là danh từ riêng và viết chữ cái đầu in hoa.
  • 2) Dùng January khi nói về tháng.
  • 3) Nói 'in January' để chỉ thời gian trong tháng.
  • 4) Lưu ý sự khác biệt theo bán cầu.
  • 5) Trong văn viết informal có thể viết Jan.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tháng Một là tháng lạnh nhất ở mọi nơi.
  • Tháng Một luôn bắt đầu vào cùng một ngày trong tuần.
  • Năm mới bắt đầu đúng ngày 1 tháng 1 ở mọi nền văn hóa.
  • Tháng Một có ít ngày hơn Tháng Hai.
  • Tháng Một luôn ở giữa mùa đông.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt có xu hướng gắn January vào mùa đông mà quên sự khác biệt giữa bán cầu và các hệ lịch.

Mẹo Học

  • Kết nối tháng Một với từ vựng mùa đông (lạnh, tuyết, đêm dài).
  • Luyện các cụm từ: in January, at the start of January, during January.
  • So sánh với các tháng khác để thấy thứ tự (January sau là February).
  • Học các collocations hữu ích: January sales, ngày 1 tháng 1, mục tiêu năm mới.
  • Chú ý phát âm: nhấn mạnh ở JAN.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'january'?

A.An animal
B.A fruit
C.A color
D.A month
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following is a correct usage of 'january'?

A.I love eating january for breakfast.
B.Her birthday is in january.
C.We went swimming in january.
D.The sky is january today.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'january'?

A.December
B.February
C.Spring
D.Autumn
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-world context would you hear 'january'?

A.Ordering food at a restaurant
B.Discussing travel plans
C.Talking about the weather
D.Watching a movie
Bước 5: Thành thạo

Can you use 'january' in a sentence?

A.Sure, january is the first month of the year.
B.I saw a january in the zoo yesterday.
C.Let's go january shopping this weekend.
D.The color of the sky is so january.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ