january - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Janus = vị thần hai mặt (vị thần của những khởi đầu) + -ary = liên quan đến. Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một vị thần hai mặt nhìn về phía trước và phía sau, đại diện cho những khởi đầu mới.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi lướt ngón tay trên lịch và lật trang sang tháng Giêng. Khi lật trang, không khí trong phòng dường như lạnh hơn một chút và một động lực mới bắt đầu xuất hiện. Tôi điều chỉnh kế hoạch và để khởi đầu mới yên ổn nằm trong lòng ngực. Bước tiếp theo là hành động: đặt mục tiêu nhỏ, thay đổi thói quen và kiên trì tiến lên từng bước.
Tháng Giêng là tháng đầu tiên của năm theo lịch Gregory. Nó là thời điểm nhiều người đặt mục tiêu năm mới, lên kế hoạch và nhìn lại năm vừa qua. Trong tiếng Anh, january thường gợi hình ảnh mùa đông ở bán cầu bắc, với lạnh, tuyết và đêm dài; ở bán cầu nam là mùa hè. Tháng này cũng đánh dấu sự trở lại của nhịp sống hàng ngày: trường học khai giảng, ngân sách được rà soát và các dự án mới bắt đầu. Từ này gợi ý khởi đầu và sự trôi của thời gian, là nền tảng hữu ích để học từ vựng liên quan lịch và mùa.
Người học tiếng Việt có xu hướng gắn January vào mùa đông mà quên sự khác biệt giữa bán cầu và các hệ lịch.
Which of the following is a correct usage of 'january'?
Which word is a synonym of 'january'?
In what real-world context would you hear 'january'?
Can you use 'january' in a sentence?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật