jewelry - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc 'jewel' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'juel', nghĩa là 'đá quý', bắt nguồn từ tiếng Latin 'jocale'. Hình ảnh trong trí nhớ là một viên ngọc phát sáng phản chiếu ánh sáng, biểu tượng cho vẻ đẹp và giá trị. Ý nghĩa mở rộng liên quan đến trang sức cá nhân giúp nâng cao hình ảnh bản thân.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTrang sức là thuật ngữ chỉ các vật trang sức đeo trên cơ thể như nhẫn, vòng cổ, vòng tay và bông tai. Thuật ngữ này bao quát từ các món đồ rẻ tiền đến các tác phẩm đắt tiền làm từ kim loại quý và đá quý. Trong tiếng Anh, jewelry là danh từ ghép không đếm được và thường không được nhân số; nói a piece of jewelry hoặc pieces of jewelry. Ý nghĩa văn hóa khác nhau giữa các cộng đồng: có nơi xem như di sản gia đình, có nơi coi là phong cách hiện đại. Khi mua, lưu ý vật liệu, độ tinh khiết, tính xác thực và cách bảo quản.
Giải thích ngắn gọn cho người Việt: jewelry là danh từ không đếm được; phân biệt với jewel và cách dùng số nhiều sai.
What is the meaning of the word 'jewelry'?
In which of the following sentences is 'jewelry' used correctly?
Which of the following is a synonym for 'jewelry'?
What is the opposite of 'jewelry'?
In what real-life context would you most likely see someone wearing 'jewelry'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật