LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

jewelry - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

jewelry Ý nghĩa của Từ

  • các vật phẩm trang sức được đeo trên cơ thể
  • đồ vật được làm từ kim loại quý và đá quý
  • đồ trang sức cá nhân như nhẫn, vòng cổ và vòng tay
Illustration for this word

jewelry Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

jewelry Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdʒuːəlri/
Mỹ /ˈdʒuːəlri/
Tiết
jewelry

jewelry Từ nguyên của Từ

Gốc 'jewel' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'juel', nghĩa là 'đá quý', bắt nguồn từ tiếng Latin 'jocale'. Hình ảnh trong trí nhớ là một viên ngọc phát sáng phản chiếu ánh sáng, biểu tượng cho vẻ đẹp và giá trị. Ý nghĩa mở rộng liên quan đến trang sức cá nhân giúp nâng cao hình ảnh bản thân.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trang sức là thuật ngữ chỉ các vật trang sức đeo trên cơ thể như nhẫn, vòng cổ, vòng tay và bông tai. Thuật ngữ này bao quát từ các món đồ rẻ tiền đến các tác phẩm đắt tiền làm từ kim loại quý và đá quý. Trong tiếng Anh, jewelry là danh từ ghép không đếm được và thường không được nhân số; nói a piece of jewelry hoặc pieces of jewelry. Ý nghĩa văn hóa khác nhau giữa các cộng đồng: có nơi xem như di sản gia đình, có nơi coi là phong cách hiện đại. Khi mua, lưu ý vật liệu, độ tinh khiết, tính xác thực và cách bảo quản.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Jewelry là danh từ ghép không đếm được; dùng 'a piece of jewelry' hoặc 'pieces of jewelry'
  • 2) Không nói 'jewelries'; dùng 'trang sức' hoặc 'trang sức Jewelry' tùy ngữ cảnh
  • 3) Dùng 'fine jewelry' hay 'costume jewelry' để mô tả loại
  • 4) Jewel là viên gem; jewelry là đồ trang sức
  • 5) Chính tả: 'jewellery' (Anh) so với 'jewelry' (Mỹ)

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cho là jewelry là danh từ đếm được
  • nhầm lẫn jewel với jewelry
  • cho rằng mọi món trang sức đều đắt tiền
  • dùng jewelries ở dạng số nhiều
  • không nhận biết sự khác biệt giữa jewellery và jewelry

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người Việt: jewelry là danh từ không đếm được; phân biệt với jewel và cách dùng số nhiều sai.

Mẹo Học

  • 1) Luyện tập đếm: một piece of jewelry hoặc pieces of jewelry
  • 2) Cặp từ thông dụng: fine jewelry, costume jewelry
  • 3) Phân biệt jewel và jewelry
  • 4) Chú ý chính tả: jewellery vs jewelry
  • 5) Sử dụng ví dụ thực tế để mô tả loại và phong cách
  • 6) Kiểm tra vật liệu và tính xác thực khi mua

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'jewelry'?

A.Decorative objects worn for personal adornment
B.A type of food
C.A piece of clothing
D.A musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'jewelry' used correctly?

A.She ate delicious jewelry for breakfast.
B.The museum displayed ancient jewelry.
C.I played the guitar with my jewelry on.
D.He received a beautiful necklace as jewelry.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'jewelry'?

A.Clothing
B.Accessories
C.Furniture
D.Electronics
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'jewelry'?

A.Plain
B.Luxury
C.Precious
D.Bare
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you most likely see someone wearing 'jewelry'?

A.At a fancy dinner party
B.At a swimming pool
C.At a car repair shop
D.At a hiking trail

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Simple Phone Call about a Purchase

Simple Phone Call

2025.08.23 · 0:16 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Emergency Response Discussion

Emergency Services

2025.08.10 · 0:51 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Legend of Swiss Watchmaking: Time's Timeless Tale

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.07 · 3:21 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ