LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

piece - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

piece Ý nghĩa của Từ

  • một phần của cái gì đó lớn hơn
  • một món đồ đơn lẻ của một loại
  • tác phẩm âm nhạc hoặc nghệ thuật
Illustration for this word

piece Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

piece Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /piːs/
Mỹ /pis/
Tiết
piece

piece Từ nguyên của Từ

Gốc: 'piet' từ tiếng Latinh 'pax' (hòa bình), liên quan đến một phần của cái gì đó là 'nguyên vẹn'. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một mảnh ghép hoàn hảo khớp với nhau, tượng trưng cho sự hài hòa và hoàn chỉnh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nâng một piece từ bàn lên và để nó nằm trong lòng bàn tay, move nhẹ để cảm nhận. Tôi xoay nó, đẩy và kéo, điều chỉnh góc để nó khớp với các phần khác. Tôi đặt nó cạnh một mẫu lớn hơn, giữ nhịp cho toàn bộ và quyết định vị trí của nó. Trong khoảnh khắc ấy, tôi cảm nhận piece là một phần của một cái gì đó lớn hơn, có thể tự đứng hoặc làm thành một phần của một tác phẩm lớn hơn。

Ngữ Cảnh Thực Tế

Piece là từ tiếng Anh có nhiều nghĩa liên quan. Nó có thể chỉ một phần của một cái gì đó lớn hơn, một món hoặc một tác phẩm âm nhạc hoặc nghệ thuật. Trong giao tiếp hàng ngày, bạn có thể nói piece of cake để ám chỉ phần, hay piece cuối cùng của bản đồ để chỉ phần còn lại. Trong âm nhạc và văn học, piece là một bản nhạc ngắn hoặc tác phẩm độc lập. Nguồn gốc liên quan đến ý niệm toàn vẹn và xuất phát từ pax trong Latinh. Người học thường nhầm piece với part hoặc dùng sai số đếm trong cụm từ piece of advice.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng piece of cho một phần của một tổng thể lớn hơn
  • - piece còn có nghĩa là một món/được gọi là một tác phẩm nhạc/bài viết
  • - các thành ngữ phổ biến như a piece of cake, piece cuối của bản đồ
  • - chú ý phát âm và sai lẫn với từ peace
  • - khi nói lời khuyên, dùng a piece of advice

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Piece không phải là toàn bộ, chỉ là một phần
  • Có thể nghĩ rằng piece là danh từ đếm được bất kể ngữ cảnh
  • piece và peace dễ bị nhầm lẫn khi nghe hoặc đọc
  • piece of advice không phải là nhiều lời khuyên riêng lẻ
  • piece còn có nghĩa là một tác phẩm nghệ thuật hoặc âm nhạc

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, piece có thể là một phần hoặc một tác phẩm; ngữ cảnh quyết định. Sai lầm phổ biến: dùng piece cho toàn bộ và nhầm với peace.

Mẹo Học

  • hình dung một miếng ghép ghép vào bức tranh lớn hơn để nhớ nghĩa
  • phân biệt phần, món, và tác phẩm
  • nhớ các cụm từ như piece of cake
  • chú ý phân biệt với peace về cách đọc/viết
  • luyện với piece of advice và đồ đạc

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'piece'?

A.Run
B.Happy
C.Section
D.Blue
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'piece' correctly?

A.I saw a piece in the sky.
B.He painted a piece on the wall.
C.She ate a delicious piece of pizza.
D.They played with a piece outside.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'piece'?

A.Jump
B.Red
C.Section
D.Fast
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'piece'?

A.Whole
B.Sleep
C.Laugh
D.Sad
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'piece'?

A.They sang a song together.
B.He ran in the park.
C.She finished a puzzle.
D.I read a book last night.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Help for a sparrow

Asking for Help

2026.03.16 · 0:33 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Shopping and Small Talk

At the Supermarket

2026.02.22 · 0:36 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Daily Greetings at the Café

Daily Greetings

2025.09.28 · 0:28 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Critic on a Controversial Exhibition

Opinion & Ideas

2026.05.06 · 1:23 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Discussing Account Consolidation and Security at the Local Bank

Banking Basics

2026.04.06 · 1:29 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Childhood Memory on the River

Opinion & Ideas

2026.04.01 · 1:15 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ