LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

journalistic - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

journalistic Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến báo chí
  • thuộc về việc đưa tin
  • đặc trưng của phong cách của nhà báo
Illustration for this word

journalistic Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

journalistic Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌdʒɜː.nəˈlɪs.tɪk/
Mỹ /ˌdʒɜrnəˈlɪstɪk/
Tiết
journalistic

journalistic Từ nguyên của Từ

báo chí: tạp chí + -tính; từ Latin 'diurnalis' (hàng ngày) → tiếng Pháp cổ 'journal' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nhà báo ngồi ở bàn làm việc đầy giấy tờ, nắm bắt bản chất của các sự kiện hàng ngày để chia sẻ với thế giới.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

journalistic mô tả những gì liên quan đến báo chí hoặc phong cách đưa tin. Trong tiếng Việt, có thể译 như thuộc báo chí, mang tính chất journalist hoặc báo chí, nhấn mạnh sự chính xác và kiểm chứng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng với danh từ như tính toàn vẹn báo chí, tiêu chuẩn báo chí hoặc giọng báo chí. Các collocation phổ biến: đạo đức báo chí, phong cách báo chí, đưa tin báo chí. Phân biệt với nhà báo (người) và báo chí (lĩnh vực). Thích hợp trong ngữ cảnh chính thức về truyền thông. Tránh dùng ngoài phạm vi báo chí trừ khi liên quan đến công việc báo chí. Kiểm tra nguồn tin đáng tin cậy khi mô tả báo chí.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Có thể bị hiểu là nói về người làm báo thay vì phong cách/phong cách báo chí.
  • Không phản ánh quan điểm cá nhân hay biện hộ cho quan điểm riêng.
  • Không áp dụng cho mọi thể loại viết; chủ yếu dành cho báo chí.
  • Dễ nhầm với nhà báo hoặc báo chí.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: journalistic mô tả tính chất liên quan báo chí chứ không phải người làm báo. Tránh nhầm với từ nhà báo hoặc báo chí.

Mẹo Học

  • Các collocations phổ biến: tính toàn vẹn báo chí, chuẩn mực báo chí, giọng báo chí.
  • Phân biệt nhà báo và báo chí.
  • Mô tả thực hành truyền thông bằng ngôn ngữ báo chí.
  • Ngữ cảnh formal; tránh dùng trong ngữ cảnh phi media.
  • Luyện tập với văn bản thật để nhận diện vị trí của từ ngữ này.
  • Kiểm tra nguồn tin khi nói về báo chí.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'journalistic'?

A.Related to newspapers
B.Related to journals
C.Related to diaries
D.Related to novels
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'journalistic' correctly?

A.He kept a journalistic diary of his travels.
B.She wrote a journalistic article for a fashion magazine.
C.Their journalistic relationship was based on trust.
D.The novel had a journalistic plot.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'journalistic'?

A.Literary
B.Journalistic
C.Editorial
D.Fictional
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'journalistic'?

A.Artistic
B.Informal
C.Journalistic
D.Professional
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'journalistic'?

A.Painting a landscape
B.Writing an article for a newspaper
C.Cooking a meal
D.Playing a musical instrument

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ